修了(しゅうりょう、shuuryoう)
- hoàn thành
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUURYOU
修了
しゅうりょう
修了 (しゅうりょう, phiên âm: shuuryoう) có nghĩa là "hoàn thành" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | hoàn thành |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
修了修了 có nghĩa là "hoàn thành", "kết thúc" hoặc "tốt nghiệp" một khóa học, chương trình học, hoặc một giai đoạn đào tạo nào đó. Nó thường được dùng để chỉ việc bạn đã hoàn thành đầy đủ các yêu cầu và đạt được chứng nhận hoặc bằng cấp.
⚫︎大学を修了しました。 Translation: Tôi đã tốt nghiệp đại học. ⚫︎研修を修了しました。 Translation: Tôi đã hoàn thành khóa đào tạo. ⚫︎修了証書 Translation: Giấy chứng nhận hoàn thành.
Bạn sử dụng 修了修了 khi muốn diễn tả việc bạn hoặc ai đó đã hoàn thành một chương trình học, khóa đào tạo, hoặc một giai đoạn nào đó theo quy định. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như trong các báo cáo, thông báo, hoặc trong các buổi lễ tốt nghiệp.
⚫︎ Kanji: 修了 ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): しゅうりょう ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana sau kanji) luôn là 了.
⚫︎ 卒業 (そつぎょう): Tốt nghiệp (thường dùng cho trường học). ⚫︎ 完了 (かんりょう): Hoàn thành (chung chung hơn). ⚫︎ 終える (おえる): Kết thúc. ⚫︎ 済ます (すます): Hoàn tất (mang tính thân mật hơn).
⚫︎ 開始 (かいし): Bắt đầu ⚫︎ 始める (はじめる): Bắt đầu ⚫︎ 中断 (ちゅうだん): Gián đoạn
彼は今年、修士課程を修了する予定です。 ・Bản dịch: Anh ấy dự định sẽ hoàn thành chương trình thạc sĩ trong năm nay. ・Giải thích: Câu này sử dụng 修了修了 để nói về việc hoàn thành chương trình thạc sĩ.
修了後に、就職活動を始めます。 ・Bản dịch: Sau khi hoàn thành, tôi sẽ bắt đầu tìm việc. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động tìm việc sẽ diễn ra sau khi hoàn thành khóa học hoặc chương trình đào tạo.
修了修了 là một từ Hán-Nhật, kết hợp từ hai chữ Hán: 修 (しゅう - tu) có nghĩa là "sửa chữa", "học tập", và 了 (りょう - liễu) có nghĩa là "hoàn thành", "kết thúc". Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để diễn tả việc hoàn thành một quá trình học tập hoặc đào tạo.