得ます(えます、emasu)
- đạt được
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
E
得
え
MA
ま
ま
SU
す
す
得ます (えます, phiên âm: emasu) có nghĩa là "đạt được" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | đạt được |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:emasu
Hiragana:えます
Thể lịch sự (ます形) | えます得ます。gain. |
Thể từ điển (辞書形) | 得るgain |
Thể liên dụng (て形) | 得て + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 得ないnot gain |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 得たgained |
Thể kết thúc (終止形) | 得る。gain. |
Thể điều kiện (仮定形) | 得ればif gain |
Thể ý chí (意志形) | 得よう !let's gain |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 得ろ !gain ! |
Giải thích AI
得ますcó nghĩa là "nhận được", "thu được", "giành được", hoặc "kiếm được" một cái gì đó. Nó thể hiện hành động đạt được, sở hữu, hoặc có được một thứ gì đó, có thể là vật chất, thông tin, hoặc các kết quả.
⚫︎情報を得ます Dịch: Nhận được thông tin. ⚫︎お金を得ます Dịch: Kiếm được tiền. ⚫︎経験を得ます Dịch: Có được kinh nghiệm.
⚫︎得ますthường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi diễn đạt một cách rõ ràng, cụ thể việc đạt được một thứ gì đó. ⚫︎Nó thường đi kèm với các trợ từ を(o - trực tiếp) hoặc に(ni - gián tiếp, thường với thông tin hoặc cơ hội). ⚫︎Khi chia động từ, hình thức 得ますlà thể hiện tại (masu-form). Các hình thức khác bao gồm: ・Thể quá khứ: 得ました (emashita - đã nhận được) ・Thể phủ định: 得ません (emasen - không nhận được) ・Thể mệnh lệnh: Không có dạng mệnh lệnh trực tiếp, nhưng có thể dùng các cấu trúc khác để diễn đạt.
⚫︎Chữ Hán: 得 ⚫︎Hiragana: え, ます ⚫︎Katakana: Không dùng ⚫︎Okurigana: Luôn là ます
⚫︎貰います(もらい[ます]) - nhận (từ ai đó) ⚫︎受け取ります(うけとり[ます]) - nhận (vật gì đó) ⚫︎獲得します(かくとく[します]) - giành được (thường dùng cho kết quả, giải thưởng) ⚫︎手に入れます(てにいれ[ます]) - có được, giành được (thường dùng trong bối cảnh ít trang trọng hơn)
⚫︎失います(なくし[ます]) - mất, đánh mất ⚫︎無くします(なくし[ます]) - làm mất ⚫︎与えます(あたえ[ます])- cho, trao tặng (nghĩa rộng hơn là "cho đi" thay vì "nhận")
新しいプロジェクトの情報を得ました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhận được thông tin về dự án mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã có được thông tin liên quan đến dự án.
試験で良い点数を得たいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn đạt điểm cao trong kỳ thi. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn đạt được kết quả tốt trong kỳ thi.
Từ Hán Việt, chữ 得 có nghĩa là "được", "có được", thể hiện sự đạt được, thu thập hoặc có được một thứ gì đó.