Nihongo

勝利(しょうり、shouri)
- chiến thắng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOURI

勝利

しょうり

勝利 (しょうり, phiên âm: shouri) có nghĩa là "chiến thắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:chiến thắng
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

勝利 (shōri) có nghĩa là "chiến thắng", "thắng lợi" hoặc "thành công". Nó diễn tả kết quả cuối cùng khi một người, một đội, hoặc một bên nào đó vượt qua đối thủ, đạt được mục tiêu, hoặc giành được ưu thế trong một cuộc thi, trận chiến, hoặc một tình huống cạnh tranh. Nó không chỉ đơn thuần là đạt được mục tiêu mà còn bao gồm cả ý nghĩa của sự vượt qua khó khăn và sự khẳng định vị thế. ⚫︎ Nói chung, 勝利 tượng trưng cho kết quả tích cực sau một quá trình nỗ lực. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ thể thao, kinh doanh, đến các cuộc tranh cử hoặc thậm chí trong các trò chơi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 試合に 勝利 する Dịch: Chiến thắng trong trận đấu. ⚫︎ 彼は 勝利 を確信している Dịch: Anh ấy tin chắc vào chiến thắng. ⚫︎ そのチームは3連勝で 勝利 を収めた Dịch: Đội đó đã giành chiến thắng với 3 trận thắng liên tiếp.

Cách sử dụng

勝利 thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh kết quả tích cực và sự thành công. ⚫︎ Bạn có thể sử dụng nó trong các bài phát biểu, báo cáo, hoặc trong khi trò chuyện về các sự kiện thể thao, kinh doanh, hoặc các hoạt động cạnh tranh khác. ⚫︎ Tránh sử dụng nó trong các tình huống không cần thiết hoặc khi bạn chỉ muốn diễn tả một kết quả đơn giản, không có tính cạnh tranh cao.

Cách viết

勝利 được viết bằng chữ Hán (kanji): 勝利. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): しょうり (shōri). ⚫︎ Không có cách viết nào khác thay thế. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 成功 (seikō): Thành công. ⚫︎ 勝つ (katsu): Thắng, chiến thắng (động từ). ⚫︎ 優勝 (yūshō): Vô địch. ⚫︎ 快勝 (kaishō): Thắng lớn, chiến thắng vang dội.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 敗北 (haiboku): Thất bại. ⚫︎ 負ける (makeru): Thua (động từ). ⚫︎ 失敗 (shippai): Thất bại.

Ví dụ câu 1

チームは激戦の末、見事に 勝利 を収めました。 ・Bản dịch: Đội đã xuất sắc giành chiến thắng sau một trận chiến ác liệt. ・Giải thích: Câu này cho thấy đội đã phải trải qua một trận đấu khó khăn, nhưng cuối cùng đã giành được chiến thắng.

Ví dụ câu 2

オリンピックでの彼の 勝利 は、国民に大きな感動を与えた。 ・Bản dịch: Chiến thắng của anh ấy tại Olympic đã mang lại sự xúc động lớn cho người dân. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng và ý nghĩa của chiến thắng trong một sự kiện lớn như Olympic.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt, kết hợp từ chữ "勝" (thắng - thắng lợi, vượt qua) và "利" (lợi - lợi ích, đạt được).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud