Nihongo

図書館(としょかん、toshokan)
- thư viện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOSHOKAN

図書館

としょかん

図書館 (としょかん, phiên âm: toshokan) có nghĩa là "thư viện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:thư viện
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

図書館 図書館 có nghĩa là "thư viện" trong tiếng Việt. Đây là nơi chứa đựng một bộ sưu tập lớn các sách, tài liệu, và các nguồn thông tin khác, được sắp xếp và quản lý để phục vụ cho việc đọc, học tập, nghiên cứu, và giải trí. Thư viện có thể là công cộng, trường học, hoặc tư nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私は図書館へ行って、本を借りました。 Dịch: Tôi đã đến thư viện và mượn sách. ⚫︎図書館で勉強する。 Dịch: Học ở thư viện. ⚫︎彼は図書館で新しい本を探しています。 Dịch: Anh ấy đang tìm kiếm những cuốn sách mới ở thư viện.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 図書館 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Đi đến thư viện để đọc sách hoặc nghiên cứu. ⚫︎ Tìm kiếm thông tin trong thư viện. ⚫︎ Làm việc hoặc học tập tại thư viện. ⚫︎ Nói về các dịch vụ mà thư viện cung cấp, chẳng hạn như cho mượn sách, tổ chức sự kiện, v.v.

Cách viết

図書館 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 図書館. Cách đọc (furigana) là としょかん (toshokan) sử dụng chữ hiragana. Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính. Okurigana (các chữ hiragana thêm vào sau chữ Hán để thể hiện ngữ pháp) trong trường hợp này không có.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan như: ⚫︎ 本屋 (hon'ya): Cửa hàng sách (chỉ bán sách) ⚫︎ 閲覧室 (etsuritsu shitsu): Phòng đọc (trong một cơ sở, ví dụ như một viện nghiên cứu hoặc bảo tàng) ⚫︎ 文庫 (bunko): Thư viện nhỏ (có thể chỉ phòng đọc sách nhỏ hoặc nơi lưu trữ sách)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nói về những nơi không phải thư viện, ví dụ: ⚫︎ 自宅 (jitaku): Nhà riêng ⚫︎ 学校 (gakkou): Trường học (nhưng không phải là thư viện trong trường) ⚫︎ 本屋 (hon'ya): Cửa hàng sách (mua sách thay vì mượn)

Ví dụ câu 1

今日は図書館で一日中勉強します。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi sẽ học cả ngày ở thư viện. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động học tập tại thư viện trong suốt một ngày.

Ví dụ câu 2

図書館には、たくさんの種類の本があります。 ・Bản dịch: Thư viện có rất nhiều loại sách. ・Giải thích: Câu này nói về sự đa dạng của các loại sách có trong thư viện.

Nguồn gốc

Từ 図書館 được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 図 (to): hình, bản vẽ, kế hoạch ⚫︎ 書 (sho): sách ⚫︎ 館 (kan): tòa nhà, nơi Ghép lại, nó có nghĩa là "tòa nhà chứa đựng sách và các loại tài liệu khác để trưng bày".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud