興味(きょうみ、kyoumi)
- sở thích / hứng thú
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUMI
興味
きょうみ
興味 (きょうみ, phiên âm: kyoumi) có nghĩa là "sở thích / hứng thú" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | sở thích / hứng thú |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
興味 (きょうみ) trong tiếng Việt có nghĩa là "sự quan tâm", "hứng thú", hoặc "tò mò". Nó thể hiện cảm giác thích thú, mong muốn tìm hiểu, hoặc khao khát khám phá điều gì đó. Nó có thể được sử dụng để diễn tả sự quan tâm đến một chủ đề, một hoạt động, một người, hoặc một sự kiện nào đó. 興味 có thể được dùng như một danh từ.
⚫︎ 日本語に 興味 がありますか。 ・Bản dịch: Bạn có quan tâm đến tiếng Nhật không? ⚫︎ 彼女は音楽にとても 興味 があります。 ・Bản dịch: Cô ấy rất thích âm nhạc.
⚫︎ Bạn có thể dùng 興味 để diễn tả sự quan tâm của bạn đến một chủ đề nào đó: 私は歴史に 興味 があります (Watashi wa rekishi ni kyoumi ga arimasu) - Tôi có hứng thú với lịch sử. ⚫︎ Để hỏi ai đó có thích hoặc quan tâm đến điều gì không, bạn có thể dùng cấu trúc: ~に 興味 がありますか (~ ni kyoumi ga arimasu ka) - Bạn có hứng thú với ~ không? ⚫︎ Bạn có thể dùng 興味 kết hợp với các động từ như "có" (ある - aru) hoặc "có" (持つ - motsu) để diễn tả có 興味. Ví dụ: 彼は新しいテクノロジーに強い 興味 を持っている (Kare wa atarashii tekunoroji ni tsuyoi kyoumi o motteiru) - Anh ấy có một sự quan tâm mạnh mẽ đến công nghệ mới.
⚫︎ Từ 興味 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 興味. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) là きょうみ (kyoumi) – được viết bằng chữ Hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana (phần đuôi Hiragana).
⚫︎ 関心 (かんしん - kanshin): Quan tâm, chú ý ⚫︎ 面白さ (おもしろさ - omoshirosa): Sự thú vị ⚫︎ 関心事 (かんしんじ - kanshinji): Điều quan tâm
⚫︎ 無関心 (むかんしん - mukanshin): Vô tâm, không quan tâm ⚫︎ 無興味 (むきょうみ - mukyoumi): Không có hứng thú
私はアニメに 興味 があって、よく見ます。 ・Bản dịch: Tôi thích anime và thường xem. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quan tâm của người nói đến anime.
旅行に 興味 があるなら、おすすめの場所を教えます。 ・Bản dịch: Nếu bạn quan tâm đến du lịch, tôi sẽ chỉ cho bạn những địa điểm nên đến. ・Giải thích: Câu này gợi ý về việc cung cấp thông tin cho ai đó quan tâm đến du lịch.
興味 là một từ ghép Hán-Việt trong tiếng Nhật. Nó được tạo thành từ chữ Hán 興 (kyou), có nghĩa là "sự thích thú" hoặc "hứng thú" và chữ 味 (mi), có nghĩa là "vị" hoặc "sự thích thú". Ghép lại, nó biểu thị cảm giác thích thú và quan tâm đến một điều gì đó.