Nihongo

謝ります(あやまります、ayamariまsu)
- xin lỗi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

AYA

謝り

あや

MA

ま

ま

RIMASU

す

ります

謝ります (あやまります, phiên âm: ayamariまsu) có nghĩa là "xin lỗi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:xin lỗi
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:ayamariまsu

Hiragana:あやまります

Thể lịch sự
(ます形)
あやまります謝ります。apologize.
Thể từ điển
(辞書形)
謝るapologize
Thể liên dụng
(て形)
謝って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
謝らないnot apologize

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
謝ったapologized
Thể kết thúc
(終止形)
謝る。apologize.
Thể điều kiện
(仮定形)
謝ればif apologize
Thể ý chí
(意志形)
謝ろう !let's apologize
Thể mệnh lệnh
(命令形)
謝れ !apologize !
Giải thích AI
Ý nghĩa

謝ります nghĩa là "xin lỗi", "tạ lỗi", hoặc "cúi đầu tạ tội". Nó thể hiện sự hối lỗi, xin tha thứ về một hành động sai trái, thiếu sót hoặc gây phiền phức cho người khác. Hành động này thường đi kèm với việc bày tỏ sự hối hận và mong muốn được bỏ qua.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 遅れてすみません。謝ります。 Dịch: Xin lỗi vì đến trễ. Tôi xin lỗi. ⚫︎ ご迷惑をおかけして、本当に謝ります。 Dịch: Tôi thực sự xin lỗi vì đã gây phiền phức cho bạn.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 謝ります trong tình huống bạn muốn bày tỏ sự xin lỗi một cách trang trọng hoặc lịch sự. ⚫︎ Thường được dùng khi bạn đã làm điều gì đó sai, gây ra sự khó chịu, hoặc làm ảnh hưởng đến người khác. ⚫︎ Trong giao tiếp, nó có thể được dùng một mình hoặc kết hợp với các cụm từ khác để tăng thêm ý nghĩa. Ví dụ: 本当に謝ります (Tôi thực sự xin lỗi), 深く謝ります (Tôi thành thật xin lỗi).

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: あやまります ⚫︎ Kanji: 謝ります ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana luôn là ります.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ すいません (Suimasen): Xin lỗi (cách nói thông thường, thân mật hơn) ⚫︎ ごめんなさい (Gomen nasai): Xin lỗi (cách nói thông thường, thân mật hơn) ⚫︎ お詫びします (O-wabi shimasu): Xin lỗi (trang trọng, lịch sự) ⚫︎ 恐縮です (Kyōshuku desu): Xin lỗi (thể hiện sự ngại ngùng, xin lỗi vì đã làm phiền) ⚫︎ 謝罪します (Shazai shimasu): Tạ tội (nghiêm trọng, dùng trong các tình huống trang trọng)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các hành động hoặc thái độ trái ngược có thể là: ⚫︎ Không xin lỗi (Không chịu nhận lỗi) ⚫︎ Cố tình làm sai ⚫︎ Phớt lờ lỗi lầm

Ví dụ câu 1

約束の時間に遅れて、田中さんに謝りました。 ・Bản dịch: Tôi đã xin lỗi Tanaka-san vì đã đến trễ giờ hẹn. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã xin lỗi (謝りました là quá khứ của 謝ります) vì đã đến trễ.

Ví dụ câu 2

彼の失礼な行動に対して、私は彼に謝るように言いました。 ・Bản dịch: Tôi đã bảo anh ta xin lỗi vì hành vi bất lịch sự của anh ta. ・Giải thích: Câu này sử dụng 謝る dưới dạng mệnh lệnh gián tiếp, có nghĩa là "yêu cầu ai đó xin lỗi".

Nguồn gốc

Chữ kanji 謝 có nghĩa là "tạ ơn", "cảm ơn" hoặc "tạ lỗi". Nó bắt nguồn từ việc bày tỏ sự biết ơn đối với những điều tốt đẹp và mong muốn được tha thứ vì những điều sai trái. Cấu trúc 謝ります kết hợp chữ kanji này với động từ "làm, thực hiện".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud