匂い(におい、nioi)
- mùi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIO
匂
にお
I
い
い
匂い (におい, phiên âm: nioi) có nghĩa là "mùi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | mùi |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
匂い có nghĩa là "mùi" hoặc "hương". Nó chỉ về cảm giác về mùi mà bạn cảm nhận được bằng mũi. Đó có thể là mùi thơm, mùi khó chịu, hoặc bất kỳ mùi nào khác.
⚫︎あの花の匂いがとてもいいです。 Dịch: Mùi của bông hoa đó rất thơm. ⚫︎変な匂いがする。 Dịch: Có mùi lạ.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 匂い khi nói về mùi của bất cứ thứ gì, từ thức ăn, hoa, đến các chất hóa học. ⚫︎ Nó thường được dùng để mô tả hoặc nhận xét về mùi, ví dụ: "mùi thơm", "mùi hôi", "mùi của..." ⚫︎ Để chỉ "ngửi", bạn có thể dùng động từ liên quan: 匂う (niou).
⚫︎ Chữ kanji: 匂い ⚫︎ Hiragana: におい ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana đi kèm) luôn là い.
⚫︎ 香り (kaori): "Hương thơm", thường dùng cho mùi dễ chịu và thơm. ⚫︎ 臭い (kusai): "Mùi hôi", thường dùng cho mùi khó chịu.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 匂い là một khái niệm tổng quát. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ về việc không có mùi, hoặc các từ mang nghĩa đối lập về mức độ hoặc loại mùi.
この石鹸はいい匂いがしますね。 ・Bản dịch: Xà phòng này có mùi thơm nhỉ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 匂い để mô tả mùi thơm dễ chịu của xà phòng.
火事の匂いがする。 ・Bản dịch: Có mùi cháy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 匂い để chỉ mùi của đám cháy.
Từ nguyên của 匂い liên quan đến khả năng nhận biết mùi. Nó có thể được phân tích thành các thành tố biểu thị "mùi" và "ý thức". Tuy nhiên, thông tin chi tiết về sự phân tích này vượt quá phạm vi giải thích cơ bản. 匂い là một từ gốc Nhật Bản.