可能性(かのうせい、kanousei)
- khả năng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANOUSEI
可能性
かのうせい
可能性 (かのうせい, phiên âm: kanousei) có nghĩa là "khả năng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | khả năng |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
可能性かのうせい có nghĩa là "khả năng", "tiềm năng", "khả dĩ". Nó diễn tả mức độ một sự việc nào đó có thể xảy ra, hoặc một điều gì đó có thể tồn tại. Nó thể hiện mức độ xác suất, hoặc khả năng thành công của một sự việc.
⚫︎試験に合格する可能性の可能性 Dịch nghĩa: Khả năng đỗ kỳ thi. ⚫︎このプロジェクトの成功の可能性の可能性は高い。 Dịch nghĩa: Khả năng thành công của dự án này cao. ⚫︎将来、日本へ行く可能性の可能性がある。 Dịch nghĩa: Có khả năng trong tương lai sẽ đi Nhật Bản.
⚫︎ Chúng ta sử dụng 可能性の可能性 để diễn tả khả năng của một sự việc, tình huống. ⚫︎ Thường đi kèm với các động từ như: ある(có), 高い(cao), 低い(thấp), 感じる(cảm thấy), 考える(nghĩ), hoặc được sử dụng với các danh từ khác để mô tả tình huống. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, học tập, đến các vấn đề trong cuộc sống hàng ngày.
⚫︎ Được viết bằng chữ Kanji là 可能性可能性, với cách đọc là かのうせい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau chữ Kanji) luôn là せい.
⚫︎ 見込み(みこみ): Triển vọng, hy vọng (thường dùng trong tương lai). ⚫︎ 蓋然性(がいぜんせい): Khả năng (thường dùng trong văn phong trang trọng, học thuật). ⚫︎ 確率(かくりつ): Xác suất (trong toán học, thống kê).
⚫︎ 不可能(ふかのう): Bất khả thi, không thể. ⚫︎ 不可能であることこと: Việc không thể.
雨が降る可能性の可能性は低い。 ・Bản dịch: Khả năng trời mưa thấp. ・Giải thích: Câu này diễn tả khả năng trời mưa không cao.
彼の成功の可能性の可能性を信じている。 ・Bản dịch: Tôi tin vào khả năng thành công của anh ấy. ・Giải thích: Câu này thể hiện niềm tin vào khả năng đạt được thành công của một người nào đó.
Từ này bắt nguồn từ sự kết hợp của hai chữ Kanji: 可能(khả năng) và 性(tính chất, tính).