曇ります(くもります、kumorimasu)
- trời âm u
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUMO
曇
くも
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
曇ります (くもります, phiên âm: kumorimasu) có nghĩa là "trời âm u" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | trời âm u |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kumorimasu
Hiragana:くもります
Thể lịch sự (ます形) | くもります曇ります。get cloudy. |
Thể từ điển (辞書形) | 曇るget cloudy |
Thể liên dụng (て形) | 曇って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 曇らないnot get cloudy |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 曇ったget cloudied |
Thể kết thúc (終止形) | 曇る。get cloudy. |
Thể điều kiện (仮定形) | 曇ればif get cloudy |
Thể ý chí (意志形) | 曇ろう !let's get cloudy |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 曇れ !get cloudy ! |
Giải thích AI
曇ります có nghĩa là "trời âm u", "mây mù", hoặc "mờ đi" (ví dụ như về mặt thị giác). Nó diễn tả tình trạng thời tiết có mây che phủ hoặc bề mặt bị che phủ, làm giảm khả năng nhìn thấy. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ sự u ám hoặc u sầu. ⚫︎ Trong ngữ cảnh thời tiết, nó chỉ trời có mây, không có ánh nắng mặt trời. ⚫︎ Trong các ngữ cảnh khác, nó có thể chỉ sự mờ đi, không rõ ràng của tầm nhìn hoặc sự u ám về tinh thần. ⚫︎ 曇ります là dạng thể ます (masu) của động từ.
⚫︎ 今日は曇りです。 Dịch: Hôm nay trời âm u. ⚫︎ メガネが曇って見えにくい。 Dịch: Kính bị mờ và khó nhìn. ⚫︎ 彼女の顔は曇っていた。 Dịch: Khuôn mặt cô ấy buồn rầu/u sầu.
⚫︎ Dùng để mô tả thời tiết khi trời có nhiều mây, không có nắng. ⚫︎ Dùng để mô tả khi một cái gì đó bị mờ đi (ví dụ: kính, gương, màn hình). ⚫︎ Dùng theo nghĩa bóng để diễn tả sự u ám, buồn bã trên nét mặt hoặc trong tâm trạng. Bạn có thể sử dụng 曇ります trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự thay đổi trong điều kiện thời tiết hoặc trạng thái của một đối tượng hoặc một người nào đó.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana là くもります. ⚫︎ Kanji là 曇ります, nhưng trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng hiragana. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là ります.
⚫︎ 雲る (kumo-ru): một dạng động từ khác, nghĩa tương tự (trời có mây). ⚫︎ 陰る (kage-ru): nghĩa là tối lại, trở nên u ám (có thể dùng để chỉ thời tiết hoặc tâm trạng). ⚫︎ 霞む (kasu-mu): mờ đi, nhòe đi (tầm nhìn).
⚫︎ 晴れる (hare-ru): trời quang đãng, nắng. ⚫︎ 明るい (akarui): sáng sủa, tươi sáng (dùng để chỉ cả thời tiết và tâm trạng).
明日は曇りのち雨の予報です。 ・Bản dịch: Dự báo ngày mai trời âm u, sau đó có mưa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 曇り (dạng danh từ của 曇ります) để mô tả tình trạng thời tiết trước khi mưa.
写真が曇ってよく見えない。 ・Bản dịch: Bức ảnh bị mờ nên không nhìn rõ. ・Giải thích: Ở đây, 曇ります được dùng để diễn tả sự mờ đi của bức ảnh.
Từ "曇" (kumo) có nghĩa là "mây", thêm tiếp vĩ ngữ "り" (ri) để tạo thành động từ, thể hiện hành động trở nên có mây hoặc tình trạng mây mù.