巡ります(めぐります、megurimasu)
- đi vòng quanh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEGU
巡
めぐ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
巡ります (めぐります, phiên âm: megurimasu) có nghĩa là "đi vòng quanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | đi vòng quanh |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:megurimasu
Hiragana:めぐります
Thể lịch sự (ます形) | めぐります巡ります。go around. |
Thể từ điển (辞書形) | 巡るgo around |
Thể liên dụng (て形) | 巡って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 巡らないnot go around |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 巡ったgo arounded |
Thể kết thúc (終止形) | 巡る。go around. |
Thể điều kiện (仮定形) | 巡ればif go around |
Thể ý chí (意志形) | 巡ろう !let's go around |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 巡れ !go around ! |