巡ります(めぐります、megurimasu)
- đi vòng quanh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEGU
巡
めぐ
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
巡ります (めぐります, phiên âm: megurimasu) có nghĩa là "đi vòng quanh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N2 Cao.
| Nghĩa: | đi vòng quanh |
| Cấp độ: | N2 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:megurimasu
Hiragana:めぐります
Thể lịch sự (ます形) | めぐります巡ります。go around. |
Thể từ điển (辞書形) | 巡るgo around |
Thể liên dụng (て形) | 巡って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 巡らないnot go around |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 巡ったgo arounded |
Thể kết thúc (終止形) | 巡る。go around. |
Thể điều kiện (仮定形) | 巡ればif go around |
Thể ý chí (意志形) | 巡ろう !let's go around |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 巡れ !go around ! |
Giải thích AI
巡ります nghĩa là "đi vòng quanh", "đi tham quan", "du lịch", hoặc "tuần tra". Nó diễn tả hành động di chuyển theo một lộ trình, thường là một vòng, để xem xét, kiểm tra, hoặc chỉ đơn giản là trải nghiệm một khu vực. Nó có thể ám chỉ cả việc di chuyển vật lý và di chuyển trừu tượng (ví dụ: suy nghĩ). Các nghĩa khác bao gồm "quay lại", "đến lượt". ⚫︎ 巡ります thể hiện sự di chuyển theo một chu kỳ hoặc lộ trình khép kín. ⚫︎ Ý nghĩa của từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, nhưng thường liên quan đến việc khám phá, tuần tra, hoặc đi qua một khu vực cụ thể. ⚫︎ Từ này có thể được sử dụng cả trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng, tùy thuộc vào cách sử dụng và các từ đi kèm.
⚫︎ 美術館を巡ります。 Bản dịch: Tôi đi tham quan bảo tàng. ⚫︎ 警官が町を巡回巡ります。 Bản dịch: Cảnh sát tuần tra quanh thị trấn. ⚫︎ 頭の中で考えが巡ります巡り。 Bản dịch: Những suy nghĩ cứ luẩn quẩn trong đầu tôi.
Bạn có thể sử dụng 巡ります trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc đi tham quan các địa điểm. Ví dụ: 京都を巡ります。 (Tôi đi tham quan Kyoto.) ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc tuần tra hoặc đi kiểm tra một khu vực. Ví dụ: 毎日、この辺りを巡回巡ります。 (Mỗi ngày, tôi tuần tra quanh khu vực này.) ⚫︎ Khi bạn muốn diễn tả suy nghĩ hoặc ý tưởng đang luẩn quẩn trong đầu. Ví dụ: 色々な考えが頭の中を巡ります巡ります。 (Nhiều suy nghĩ cứ luẩn quẩn trong đầu tôi.) ⚫︎ Khi nó diễn tả "đến lượt" một cái gì đó, thường trong các ngữ cảnh chơi game hoặc thời gian biểu. Ví dụ: 次は私の番が巡ります。 (Tiếp theo là đến lượt tôi.) Lưu ý rằng, hình thức của từ có thể thay đổi tùy thuộc vào thì và mức độ lịch sự (ví dụ: 巡る, 巡って, 巡らない, 巡りました, etc.).
Từ 巡ります thường được viết bằng kanji (巡) và hiragana (ります). ⚫︎ Cách viết: 巡ります ⚫︎ Kanji: 巡 ⚫︎ Hiragana: めぐります Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là ります.
⚫︎ 回る (まわる): "Đi vòng quanh", "xoay quanh". ⚫︎ 回覧する (かいらんする): "Gửi đi để xem". ⚫︎ 周回する (しゅうかいする): "Đi vòng quanh". (thường dùng trong thể thao) ⚫︎ 訪問する (ほうもんする): "Thăm". ⚫︎ 巡回する (じゅんかいする): "Tuần tra"
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì nghĩa của 巡ります khá đa dạng và phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ sau, tùy thuộc vào nghĩa mà bạn muốn đối lập: ⚫︎ 止まる (とまる): Dừng lại. (Đối lập với việc di chuyển.) ⚫︎ 出発する (しゅっぱつする): Khởi hành. (Đối lập với việc ở lại hoặc đi vòng quanh.) ⚫︎ 通過する (つうかする): Đi qua. (Không nhất thiết phải đi vòng quanh.)
夏休みにヨーロッパ各地を巡りたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn đi du lịch vòng quanh các nước châu Âu vào kỳ nghỉ hè. ・Giải thích: Câu này sử dụng 巡り để diễn tả mong muốn đi tham quan nhiều địa điểm khác nhau.
彼は毎日、この地区を巡回しています。 ・Bản dịch: Anh ấy tuần tra khu vực này mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này sử dụng 巡回 (dạng danh từ của 巡ります) để chỉ hành động tuần tra của ai đó.
Từ 巡 có nguồn gốc từ chữ Hán, có nghĩa là "đi vòng quanh" hoặc "đi tuần". Từ này thể hiện ý nghĩa của việc di chuyển theo một vòng, một lộ trình. Nó có liên quan đến các khái niệm như "du lịch", "thăm hỏi", "tuần tra", và "suy ngẫm".