Nihongo

大事な(だいじな、daijina)
- quan trọng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DAIJI

大事

だいじ

NA

な

な

大事な (だいじな, phiên âm: daijina) có nghĩa là "quan trọng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:quan trọng
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
だいじな大事な
Thể lịch sự
(丁寧形)
大事です。
Thể liên dụng
(連用形)
大事に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
大事じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
大事だった
Thể kết thúc
(終止形)
大事だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
大事ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
大事さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

大事な có nghĩa là "quan trọng," "cần thiết," hoặc "quý giá." Nó biểu thị tầm quan trọng của một người, một vật, một sự kiện, hoặc một khái niệm nào đó. 大事な có thể dùng để nhấn mạnh giá trị, sự cần thiết, hoặc mức độ ưu tiên của một điều gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 大切な人 Dịch: Người quan trọng ⚫︎ 大事な会議 Dịch: Cuộc họp quan trọng ⚫︎ 大事な書類 Dịch: Tài liệu quan trọng

Cách sử dụng

大事な được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một thứ gì đó có ý nghĩa đặc biệt, cần được quan tâm, bảo vệ, hoặc ưu tiên. Nó thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các tình huống trang trọng hơn. 大事な thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: 大事な日 (ngày quan trọng), 大事なこと (điều quan trọng).

Cách viết

大事な được viết bằng chữ Hán 大事な, với cách đọc là だいじな (da-i-ji-na) trong hiragana. Chữ Hán 大 có nghĩa là "lớn" hoặc "quan trọng," và chữ 事 có nghĩa là "sự việc" hoặc "chuyện." Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) luôn là な (na).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 重要(じゅうよう)な (juuyou na): Quan trọng ⚫︎ 大切な(たいせつな) (taisetsu na): Quý giá, quan trọng (tương đồng với 大事な) ⚫︎ 必要な(ひつような) (hitsuyou na): Cần thiết

Từ trái nghĩa

⚫︎ どうでもいい (dou demo ii): Không quan trọng, không có gì ⚫︎ つまらない (tsumaranai): Tầm thường, không quan trọng

Ví dụ câu 1

健康は大事なことです。 ・Bản dịch: Sức khỏe là điều quan trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe.

Ví dụ câu 2

彼女にとって、家族は一番大事なものです。 ・Bản dịch: Đối với cô ấy, gia đình là điều quan trọng nhất. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng gia đình là ưu tiên hàng đầu của cô ấy.

Nguồn gốc

大事な là sự kết hợp của hai chữ Hán: 大 (đại), có nghĩa là "lớn" hoặc "quan trọng," và 事 (sự), có nghĩa là "chuyện" hoặc "sự việc." Nó phản ánh ý tưởng rằng những "sự việc lớn" hoặc những điều "lớn lao" là quan trọng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud