栽培(さいばい、saibaい)
- trồng trọt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SAIBAI
栽培
さいばい
栽培 (さいばい, phiên âm: saibaい) có nghĩa là "trồng trọt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | trồng trọt |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
栽培 là một động từ trong tiếng Nhật, có nghĩa là "trồng trọt", "nuôi trồng", hoặc "canh tác". Nó bao gồm việc chăm sóc cây trồng, vật nuôi hoặc các sinh vật khác để thu hoạch hoặc sử dụng. 栽培 thường ám chỉ quá trình từ việc gieo trồng/nuôi cấy ban đầu cho đến khi thu hoạch/sử dụng cuối cùng.
⚫︎野菜を 栽培 する。 Dịch: Trồng rau. ⚫︎稲を 栽培 する。 Dịch: Trồng lúa. ⚫︎きのこを 栽培 する。 Dịch: Nuôi trồng nấm.
Bạn có thể sử dụng 栽培 trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp, làm vườn, hoặc thậm chí là trong các lĩnh vực như nuôi cấy vi sinh vật. Nó thích hợp để diễn tả các hoạt động như gieo trồng, chăm sóc, tưới tiêu, bón phân, thu hoạch, và nuôi dưỡng.
Từ 栽培 được viết bằng chữ Hán: 栽培. Cách đọc là さいばい (saibai) trong hiragana. Không có cách viết khác thường hoặc các biến thể về okurigana (phần hiragana đi kèm).
⚫︎ 耕作 (こうさく - kōsaku): Canh tác, cày cấy (thường liên quan đến đất đai). ⚫︎ 育てる (そだてる - sodateru): Nuôi dưỡng, chăm sóc (có thể dùng cho cây cối, con vật, hoặc con người). ⚫︎ 養殖 (ようしょく - yōshoku): Nuôi cấy (thường dùng cho thủy sản).
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn, vì 栽培 ám chỉ một hành động tích cực. Tuy nhiên, các từ liên quan đến việc phá hủy hoặc không chăm sóc có thể được xem xét như: ⚫︎ 枯らす (からす - karasu): Làm khô, làm chết. ⚫︎ 放置する (ほうちする - hōchisuru): Bỏ mặc, không chăm sóc.
この農家は、有機野菜を 栽培 しています。 ・Bản dịch: Nông trại này đang trồng rau hữu cơ. ・Giải thích: Câu này cho thấy nông trại chuyên về việc trồng rau.
彼は庭でトマトを 栽培 しています。 ・Bản dịch: Anh ấy đang trồng cà chua trong vườn. ・Giải thích: Câu này mô tả hoạt động làm vườn của một người.
Từ 栽培 được tạo thành từ hai chữ Hán: 栽 (tái) có nghĩa là "trồng" và 培 (bồi) có nghĩa là "bồi dưỡng", "nuôi dưỡng". Việc kết hợp hai chữ này thể hiện rõ ý nghĩa của việc trồng trọt và chăm sóc.