Nihongo

整えます(ととのえます、toとnoemasu)
- sắp xếp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOTONO

整

ととの

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

整えます (ととのえます, phiên âm: toとnoemasu) có nghĩa là "sắp xếp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:sắp xếp
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:toとnoemasu

Hiragana:ととのえます

Thể lịch sự
(ます形)
ととのえます整えます。arrange.
Thể từ điển
(辞書形)
整えるarrange
Thể liên dụng
(て形)
整えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
整えないnot arrange

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
整えたarranged
Thể kết thúc
(終止形)
整える。arrange.
Thể điều kiện
(仮定形)
整えればif arrange
Thể ý chí
(意志形)
整えよう !let's arrange
Thể mệnh lệnh
(命令形)
整えろ !arrange !
Giải thích AI
Ý nghĩa

整えます 整えます có nghĩa là "sắp xếp", "chuẩn bị", "chỉnh sửa", "làm cho gọn gàng" hoặc "điều chỉnh" một cái gì đó. Nó bao gồm nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Nó có thể ám chỉ việc sắp xếp các vật phẩm hoặc không gian. ⚫︎ Nó cũng có thể được sử dụng khi bạn chuẩn bị cho một sự kiện hoặc một hoạt động. ⚫︎ Ngoài ra, nó có thể được dùng để chỉ việc chỉnh sửa, điều chỉnh các vấn đề hoặc tình huống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋をきれいに整えます。 Dịch: Tôi dọn dẹp và làm gọn gàng phòng. ⚫︎会議の資料を整えます。 Dịch: Tôi chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp. ⚫︎髪型を整えます。 Dịch: Tôi chải tóc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 整えます 整えます trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc sắp xếp, làm gọn gàng đồ vật. ⚫︎ Khi bạn cần chuẩn bị cho một sự kiện hoặc công việc. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉnh sửa, điều chỉnh một thứ gì đó để nó phù hợp hơn. Lưu ý rằng tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các hình thức khác của động từ, ví dụ như: ⚫︎ Thể ます: 整えます 整えます (sẽ sắp xếp, sẽ chuẩn bị...) ⚫︎ Thể て: 整えて (đang sắp xếp, đang chuẩn bị...) ⚫︎ Thể た: 整えました (đã sắp xếp, đã chuẩn bị...) ⚫︎ Thể ない: 整えません (không sắp xếp, không chuẩn bị...)

Cách viết

整えます 整えます được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 整え, 整える, 整えます... ⚫︎ Hiragana: ととのえます (trong trường hợp không biết kanji hoặc để nhấn mạnh về mặt phát âm) Cách viết không có sự khác biệt về okurigana (phần đuôi hiragana).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 片付けます (かたづけます): dọn dẹp, sắp xếp (thường dùng cho đồ đạc) ⚫︎ 準備します (じゅんびします): chuẩn bị ⚫︎ 整理します (せいりします): sắp xếp (thường dùng cho thông tin, giấy tờ) ⚫︎ まとめます (まとめます): tóm tắt, chuẩn bị ⚫︎ 直します (なおします): sửa chữa, chỉnh sửa

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ như: ⚫︎ 散らかします (ちらかします): vứt bừa bãi, làm lộn xộn ⚫︎ 壊します (こわします): phá hỏng, làm hỏng

Ví dụ câu 1

旅行の前に、荷物を整えます。 ・Bản dịch: Trước khi đi du lịch, tôi sẽ chuẩn bị hành lý. ・Giải thích: Câu này sử dụng 整えます để diễn tả việc chuẩn bị hành lý cho chuyến đi.

Ví dụ câu 2

今日のプレゼンのために、スライドを整えています。 ・Bản dịch: Tôi đang chuẩn bị các slide cho bài thuyết trình hôm nay. ・Giải thích: Câu này sử dụng hình thức "て" của 整える để diễn tả hành động đang diễn ra.

Nguồn gốc

Từ nguyên của 整えます có thể bắt nguồn từ chữ "整" (せい), có nghĩa là "chỉnh sửa" hoặc "điều chỉnh", kết hợp với phần sau để tạo thành động từ. Nó thể hiện ý nghĩa sắp xếp và làm cho mọi thứ vào vị trí đúng đắn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud