仄かな(ほのかな、honokana)
- thoang thoảng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HONO
仄
ほの
KA
か
か
NA
な
な
仄かな (ほのかな, phiên âm: honokana) có nghĩa là "thoang thoảng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thoang thoảng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | ほのかな仄かな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 仄かです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 仄かに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 仄かじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 仄かだった |
Thể kết thúc (終止形) | 仄かだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 仄かならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 仄かさ |