滲みます(にじみます、nijimimasu)
- thấm ra
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NIJI
滲
にじ
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
滲みます (にじみます, phiên âm: nijimimasu) có nghĩa là "thấm ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thấm ra |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nijimimasu
Hiragana:にじみます
Thể lịch sự (ます形) | にじみます滲みます。blur. |
Thể từ điển (辞書形) | 滲むblur |
Thể liên dụng (て形) | 滲んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 滲まないnot blur |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 滲んだblurred |
Thể kết thúc (終止形) | 滲む。blur. |
Thể điều kiện (仮定形) | 滲めばif blur |
Thể ý chí (意志形) | 滲もう !let's blur |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 滲め !blur ! |
Giải thích AI
滲みます có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc lan tỏa, thấm vào, hoặc cảm thấy sâu sắc một điều gì đó. Nó thể hiện sự thay đổi về trạng thái, thường là sự lan rộng của chất lỏng, ánh sáng, hoặc cảm xúc.
⚫︎インクが滲みます。 Dịch: Mực bị lem ra. ⚫︎涙が目に滲みます。 Dịch: Nước mắt rơm rớm trong mắt. ⚫︎彼の優しさが心に滲みます。 Dịch: Sự tử tế của anh ấy thấm vào lòng tôi.
⚫︎Sử dụng khi nói về sự lan tỏa của chất lỏng (ví dụ: mực, nước). ⚫︎Sử dụng khi nói về sự xuất hiện của cảm xúc (ví dụ: nước mắt, nỗi buồn). ⚫︎Sử dụng để diễn tả sự thấm nhuần, ảnh hưởng sâu sắc của một điều gì đó (ví dụ: sự tử tế, kinh nghiệm).
⚫︎Viết bằng hiragana: にじみます. ⚫︎Kanji: 滲みます. ⚫︎Không có cách viết nào khác, và okurigana (phần đuôi hiragana) luôn là みます.
⚫︎染みる (shimiru): thấm vào, ngấm vào (thường dùng cho cảm xúc hoặc màu sắc). ⚫︎広がる (hirogaru): lan rộng, mở rộng. ⚫︎染み出る (shimideru): rỉ ra, chảy ra.
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể dùng các từ như "ngừng" hoặc "chặn lại" để diễn tả sự đối lập với việc lan tỏa.
雨で文字が滲んで読めなくなった。 ・Bản dịch: Chữ bị lem do mưa và tôi không đọc được nữa. ・Giải thích: Diễn tả sự lan ra của mực do nước mưa, làm mờ chữ.
彼の言葉が胸に滲みました。 ・Bản dịch: Lời nói của anh ấy thấm vào lòng tôi. ・Giải thích: Diễn tả sự ảnh hưởng sâu sắc của lời nói lên cảm xúc của người nói.
Từ gốc của chữ 滲 (shin) trong Hán tự, có nghĩa là "thấm", "thấm ướt". Ý nghĩa này được mở rộng để bao gồm các khái niệm về sự lan tỏa và cảm xúc.