ちゃんと(ちゃんと、chanto)
- đàng hoàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHA
ちゃ
ちゃ
N
ん
ん
TO
と
と
ちゃんと (ちゃんと, phiên âm: chanto) có nghĩa là "đàng hoàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | đàng hoàng |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ちゃんと có nhiều nghĩa, thường diễn tả sự "đàng hoàng", "nghiêm chỉnh", "cẩn thận", hoặc "đúng giờ". Nó còn thể hiện sự "tốt", "ổn", hoặc "đủ". Tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa có thể thay đổi một chút. Nó thường thể hiện sự mong muốn hoặc yêu cầu một hành động được thực hiện một cách chu đáo và cẩn thận.
⚫︎宿題はちゃんとやった? Translation: Bạn đã làm bài tập về nhà đàng hoàng chưa? ⚫︎ちゃんと食べてね! Translation: Hãy ăn uống đầy đủ nhé! ⚫︎ちゃんと片付けなさい! Translation: Hãy dọn dẹp gọn gàng vào!
⚫︎Sử dụng ちゃんと khi bạn muốn nhấn mạnh sự cần thiết của việc thực hiện một hành động một cách cẩn thận, chu đáo, hoặc đúng theo yêu cầu. ⚫︎Nó có thể được dùng để khuyên nhủ, nhắc nhở, hoặc ra lệnh một cách nhẹ nhàng. ⚫︎Nó thường đi kèm với động từ hoặc tính từ để làm rõ ý nghĩa.
⚫︎ちゃんと thường được viết bằng hiragana. ⚫︎Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji thông dụng. ⚫︎Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎きちんと (kíchinto) - một cách cẩn thận, đàng hoàng. ⚫︎しっかり (shikkari) - chắc chắn, vững vàng. ⚫︎まじめに (majime ni) - một cách nghiêm túc. ⚫︎ていねいに (teinei ni) - một cách lịch sự, cẩn thận.
⚫︎いい加減に (ii kagen ni) - cẩu thả, qua loa. ⚫︎ぞんざいに (zonzai ni) - một cách bất cẩn, cẩu thả.
時間は[ちゃんと]守りましょう。 ・Bản dịch: Hãy [chắc chắn] đúng giờ. ・Giải thích: Ở đây, ちゃんと nhấn mạnh sự quan trọng của việc tuân thủ thời gian.
ご飯は[ちゃんと]食べましたか。 ・Bản dịch: Bạn đã ăn cơm [đầy đủ] chưa? ・Giải thích: Trong câu này, ちゃんと nhấn mạnh vào việc ăn uống đầy đủ.
Hiện chưa có thông tin rõ ràng về nguồn gốc của từ này.