Nihongo

微かな(かすかな、kasuかna)
- mờ nhạt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KASU

微

かす

KA

か

か

NA

な

な

微かな (かすかな, phiên âm: kasuかna) có nghĩa là "mờ nhạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:mờ nhạt
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
かすかな微かな
Thể lịch sự
(丁寧形)
微かです。
Thể liên dụng
(連用形)
微かに + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
微かじゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
微かだった
Thể kết thúc
(終止形)
微かだ。
Thể điều kiện
(仮定形)
微かならば
Thể Danh từ
(名詞形)
微かさ
Giải thích AI
Ý nghĩa

微かな có nghĩa là "mơ hồ," "nhẹ," "thoáng qua," hoặc "không rõ ràng." Nó diễn tả một thứ gì đó nhỏ bé, không rõ ràng về mặt thị giác, thính giác, hoặc cảm giác khác, thường là khó nhận thấy hoặc không đủ mạnh để được chú ý rõ ràng. Nó có thể ám chỉ về âm thanh, ánh sáng, mùi hương, cảm xúc, ký ức, hoặc thông tin.

Ví dụ cụ thể

⚫︎微かな光が差し込んでいる。 ・Dịch: Ánh sáng mờ nhạt lọt vào. ⚫︎微かな匂いがする。 ・Dịch: Có một mùi hương thoang thoảng. ⚫︎微かな希望を抱いている。 ・Dịch: Tôi nuôi hy vọng mong manh.

Cách sử dụng

微かな thường được sử dụng trong văn viết và văn nói, đặc biệt khi muốn mô tả một điều gì đó không rõ ràng, yếu ớt, hoặc khó nhận biết. Nó thường dùng để mô tả những cảm giác, âm thanh, ánh sáng, hoặc thông tin. Bạn có thể sử dụng nó để diễn tả những điều gì đó chỉ tồn tại một cách nhẹ nhàng hoặc thoáng qua.

Cách viết

微かな thường được viết bằng hiragana. ・Cách viết: 微かな ・漢字 (kanji): 微 (bi) có nghĩa là "nhỏ" hoặc "hạt". ・Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji):か, な

Từ đồng nghĩa

⚫︎ わずか (wazuka): "ít," "nhỏ," "chút ít". ⚫︎ ほんのり (hon'nori): "nhẹ nhàng," "phảng phất". ⚫︎ 薄い (usui): "mỏng," "nhạt" (ví dụ: về màu sắc hoặc hương vị). ⚫︎ ぼんやり (bonyari): "mờ nhạt," "lờ mờ". ⚫︎ かすか (kasuka): một biến thể tương tự nghĩa với 微かな, cũng mang nghĩa "mơ hồ" hoặc "nhẹ".

Từ trái nghĩa

⚫︎ 鮮やか (azayaka): "sáng rõ," "tươi tắn." ⚫︎ はっきり (hakkiri): "rõ ràng," "minh bạch." ⚫︎ 強い (tsuyoi): "mạnh mẽ." ⚫︎ 濃い (koi): "đậm" (ví dụ: về màu sắc hoặc hương vị).

Ví dụ câu 1

遠くから微かな音楽が聞こえてきた。 ・Bản dịch: Nghe thấy một chút âm nhạc từ xa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 微かな để diễn tả âm nhạc không rõ ràng, đến từ xa.

Ví dụ câu 2

彼女は微かな笑顔を見せた。 ・Bản dịch: Cô ấy nở một nụ cười thoáng qua. ・Giải thích: Ở đây, 微かな mô tả nụ cười không rõ ràng, không dễ thấy.

Nguồn gốc

Từ "微" (bi) trong tiếng Hán-Việt có nghĩa là "nhỏ", "nhỏ bé". Thêm vào đó, "か" (ka) là trợ từ trong tiếng Nhật và "な" (na) là một trợ từ diễn tả tính chất.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud