微かな(かすかな、kasuかna)
- mờ nhạt
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KASU
微
かす
KA
か
か
NA
な
な
微かな (かすかな, phiên âm: kasuかna) có nghĩa là "mờ nhạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | mờ nhạt |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | かすかな微かな |
Thể lịch sự (丁寧形) | 微かです。 |
Thể liên dụng (連用形) | 微かに + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 微かじゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 微かだった |
Thể kết thúc (終止形) | 微かだ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 微かならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 微かさ |