しっかり(しっかり、shiっkari)
- chắc chắn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHI
し
し
K
っ
っか
KA
か
か
RI
り
り
しっかり (しっかり, phiên âm: shiっkari) có nghĩa là "chắc chắn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | chắc chắn |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Phó từ (副詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
しっかり có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, nhưng thường liên quan đến sự chắc chắn, cẩn thận, kỹ lưỡng, đáng tin cậy, hoặc sự kiên định. Nó có thể diễn tả tính cách, hành động, hoặc trạng thái. しっかり có thể được dịch là "chắc chắn", "cẩn thận", "nghiêm túc", "tử tế", "tươm tất" hoặc "vững vàng".
⚫︎しっかり勉強しなさい。 Dịch: Hãy học hành chăm chỉ vào. ⚫︎しっかり者ですね。 Dịch: Bạn là người rất cẩn thận/đáng tin cậy. ⚫︎このテーブルはしっかりしている。 Dịch: Cái bàn này chắc chắn.
⚫︎ Khi muốn diễn tả ai đó có tính cách cẩn thận, chu đáo, đáng tin cậy, hoặc nghiêm túc: Sử dụng しっかり như một tính từ hoặc phó từ. ⚫︎ Khi muốn khuyến khích ai đó làm điều gì đó một cách cẩn thận, chu đáo, hoặc kỹ lưỡng: Sử dụng しっかり như một phó từ, thường kết hợp với động từ. ⚫︎ Khi diễn tả một vật gì đó chắc chắn, bền vững: Sử dụng しっかり như một tính từ. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, しっかり có thể được sử dụng để khen ngợi, khuyến khích, hoặc mô tả.
⚫︎ しっかり được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji không phổ biến cho từ này. ⚫︎ Không có biến thể khác về cách viết. ⚫︎ Không có okurigana.
⚫︎ きちんと (kitsu-to): một cách cẩn thận, ngay ngắn, tử tế. ⚫︎ ちゃんと (chan-to): một cách đàng hoàng, nghiêm chỉnh. ⚫︎ ていねいに (teinei ni): một cách cẩn thận, lịch sự. ⚫︎ 確かな (tashika na): chắc chắn, đáng tin cậy. ⚫︎ 頼りになる (tayorini naru): đáng tin cậy, có thể dựa vào.
⚫︎ いい加減 (iikagen): cẩu thả, qua loa, không nghiêm túc. ⚫︎ いい加減な (iikagen na): cẩu thả, qua loa. ⚫︎ だらしない (darashinai): luộm thuộm, lôi thôi, cẩu thả.
彼はしっかり者で、いつも約束を守る。 ・Bản dịch: Anh ấy là người rất đáng tin cậy, luôn giữ lời hứa. ・Giải thích: しっかり者 ở đây dùng để miêu tả tính cách đáng tin cậy của một người.
宿題をしっかりやりなさい。 ・Bản dịch: Hãy làm bài tập cẩn thận vào. ・Giải thích: しっかり kết hợp với động từ "làm" (やりなさい) để nhấn mạnh việc làm bài tập một cách cẩn thận.
Nguồn gốc của しっかり không được biết đến một cách chắc chắn, nhưng nó có vẻ như là sự lặp lại của âm tiết để nhấn mạnh ý nghĩa. Nó đã được sử dụng từ thời cổ đại để diễn tả sự vững chắc và kiên định.