まで(まで、made)
- đến
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
ま
ま
DE
で
で
まで (まで, phiên âm: made) có nghĩa là "đến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Trợ từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | đến |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Trợ từ (助詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
まで có nghĩa là "đến" hoặc "cho đến", biểu thị điểm kết thúc của một hành động, thời gian, địa điểm, hoặc một phạm vi nào đó. Nó có thể được sử dụng với nhiều loại từ khác nhau, bao gồm danh từ, động từ, tính từ và trạng từ. まで thường đi kèm với các trợ từ khác để chỉ rõ hơn về ý nghĩa.
⚫︎学校まで歩きます。 Dịch: Tôi đi bộ đến trường. ⚫︎明日まで宿題を終わらせなければなりません。 Dịch: Tôi phải hoàn thành bài tập về nhà cho đến ngày mai. ⚫︎この店は夜10時まで開いています。 Dịch: Cửa hàng này mở cửa đến 10 giờ đêm.
⚫︎まで được sử dụng để chỉ điểm kết thúc trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Với thời gian, nó biểu thị thời điểm cuối cùng của một sự việc. ⚫︎ Với địa điểm, nó chỉ ra vị trí cuối cùng của một hành động. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng để chỉ giới hạn, phạm vi hoặc mức độ. ⚫︎まで thường đi kèm với các trợ từ khác như に (đến), で (tại), hoặc から (từ) để làm rõ ý nghĩa.
⚫︎ まで được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể có các từ đồng nghĩa như: 〜までには (đến trước), 〜に至る (đến, đạt đến), hoặc các cụm từ thể hiện sự giới hạn như 〜までしか (chỉ đến).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì まで chỉ đơn giản là chỉ ra điểm kết thúc. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ chỉ sự bắt đầu hoặc khởi đầu, ví dụ như から (từ).
東京まで新幹線で行きます。 ・Bản dịch: Tôi đi bằng tàu Shinkansen đến Tokyo. ・Giải thích: Câu này chỉ ra điểm đến cuối cùng là Tokyo.
私は8時まで会社にいました。 ・Bản dịch: Tôi đã ở công ty đến 8 giờ. ・Giải thích: Câu này chỉ ra thời điểm cuối cùng mà người nói ở công ty.
⚫︎ Nguồn gốc của まで rất đơn giản và có thể suy ra từ việc nó là một trợ từ. Nó kết hợp với các từ khác để biểu thị ý nghĩa "đến", "cho đến" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.