鳴ります(なります、narimasu)
- reo / kêu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NA
鳴
な
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
鳴ります (なります, phiên âm: narimasu) có nghĩa là "reo / kêu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | reo / kêu |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:narimasu
Hiragana:なります
Thể lịch sự (ます形) | なります鳴ります。ring. |
Thể từ điển (辞書形) | 鳴るring |
Thể liên dụng (て形) | 鳴って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 鳴らないnot ring |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 鳴ったringed |
Thể kết thúc (終止形) | 鳴る。ring. |
Thể điều kiện (仮定形) | 鳴ればif ring |
Thể ý chí (意志形) | 鳴ろう !let's ring |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 鳴れ !ring ! |
Giải thích AI
鳴ります có nghĩa là "kêu", "hót", "reo", hoặc "phát ra âm thanh" một cách tự nhiên. Nó diễn tả hành động phát ra âm thanh của các vật thể hoặc sinh vật. Nó thường được sử dụng cho âm thanh từ động vật (như chim, chó sủa), các thiết bị (như chuông, đồng hồ báo thức) hoặc các hiện tượng tự nhiên (như sấm, gió). Hành động này không phải do tác động trực tiếp của con người.
⚫︎鳥が鳴きます。 Dịch: Chim hót. ⚫︎電話が鳴りました。 Dịch: Điện thoại reo. ⚫︎雷が鳴っています。 Dịch: Sấm đang rền.
⚫︎Sử dụng 鳴ります khi muốn diễn tả âm thanh phát ra một cách tự nhiên, không do con người cố ý tạo ra (trừ trường hợp chuông cửa, điện thoại). ⚫︎Nó thường được sử dụng với các chủ ngữ chỉ động vật, vật thể hoặc hiện tượng tự nhiên. ⚫︎Luôn chia theo thì và thể thích hợp. ⚫︎Ví dụ: * Thì hiện tại: 犬が鳴きます。 (Chó sủa.) * Thì quá khứ: 警報機が鳴りました。 (Chuông báo động đã kêu.) * Thể tiếp diễn: 風が鳴っています。 (Gió đang thổi/rít.)
⚫︎Cách viết thông thường: Hiragana: なります ⚫︎Kanji: 鳴ります ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana.
⚫︎響きます (vang lên, vọng lại): Dùng cho âm thanh lớn, vang vọng. ⚫︎聞こえます (nghe thấy): Diễn tả khả năng nghe được âm thanh.
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là "im lặng" hoặc "không phát ra âm thanh".
チャイムが鳴りました。授業が始まります。 ・Bản dịch: Chuông reo rồi. Tiết học bắt đầu. ・Giải thích: Diễn tả chuông đã phát ra âm thanh, báo hiệu bắt đầu tiết học.
お腹が鳴ります。何か食べたいです。 ・Bản dịch: Bụng kêu rồi. Tôi muốn ăn gì đó. ・Giải thích: Diễn tả âm thanh phát ra từ bụng khi đói.
⚫︎鳴る (naru) là động từ gốc, mang nghĩa "kêu", "reo". Chữ Hán 鳴 (minh) có bộ khẩu (口) - biểu thị cho miệng và chữ thanh (声) - biểu thị âm thanh. Do đó, từ này gốc từ việc phát ra âm thanh của các vật thể. ⚫︎鳴ります là hình thức chia ở thể lịch sự, thêm đuôi ます (masu) để diễn tả lịch sự và trang trọng hơn.