港(みなと、minato)
- cảng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MINATO
港
みなと
港 (みなと, phiên âm: minato) có nghĩa là "cảng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | cảng |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 港, được đọc là みなと (minato) trong hiragana, có nghĩa là "cảng" hoặc "bến cảng". Nó là nơi tàu thuyền cập bến để bốc dỡ hàng hóa, đón trả hành khách, hoặc neo đậu. 港 có vai trò quan trọng trong giao thương và du lịch.
⚫︎ あの港は大きいですね。 Dịch: Cảng đó lớn nhỉ. ⚫︎ 船は港へ入りました。 Dịch: Tàu đã vào cảng. ⚫︎ 私は港で観光客を待っています。 Dịch: Tôi đang đợi khách du lịch ở cảng.
Bạn có thể sử dụng 港 khi bạn muốn nói về: ⚫︎ Địa điểm cụ thể như một bến cảng. ⚫︎ Hoạt động liên quan đến tàu thuyền. ⚫︎ Mô tả nơi giao thương và vận chuyển hàng hóa hoặc người.
⚫︎ Kanji: 港 ⚫︎ Hiragana: みなと ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng cho từ này. Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) thường không thay đổi.
⚫︎ Bến cảng (trong tiếng Việt) ⚫︎ 埠頭 (futou): Bến tàu, cầu tàu (chú trọng vào khu vực cập bến của tàu)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 港 là một địa điểm cụ thể. Tuy nhiên, các từ chỉ khu vực không liên quan đến biển cảng có thể được xem xét như một sự đối lập.
横浜の港は活気があります。 ・Bản dịch: Cảng Yokohama rất sôi động. ・Giải thích: Câu này sử dụng 港 để mô tả sự nhộn nhịp của cảng Yokohama.
この港から世界へ旅立ちます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ rời đi đến thế giới từ cảng này. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc bắt đầu một cuộc hành trình từ cảng.
Nguồn gốc của chữ Hán 港 bắt nguồn từ việc kết hợp bộ "氵" (thủy, nước) tượng trưng cho nước và bộ "巷" (hạng) tượng trưng cho con đường hoặc nơi giao nhau. Ban đầu, nó có nghĩa là "nơi nước giao nhau" hoặc "nơi tàu thuyền tập trung". Qua thời gian, nghĩa này dần phát triển thành "cảng" như chúng ta biết ngày nay.