宝石(ほうせき、houseki)
- trang sức
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HOUSEKI
宝石
ほうせき
宝石 (ほうせき, phiên âm: houseki) có nghĩa là "trang sức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | trang sức |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |