Nihongo

宝石(ほうせき、houseki)
- trang sức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOUSEKI

宝石

ほうせき

宝石 (ほうせき, phiên âm: houseki) có nghĩa là "trang sức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:trang sức
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

宝石 (ほうせき) trong tiếng Việt có nghĩa là "đá quý", "bảo ngọc", hoặc "trân châu". Đây là những khoáng vật tự nhiên hoặc được chế tác, thường có giá trị cao vì vẻ đẹp, độ hiếm, và độ bền của chúng. Nó thường được sử dụng để làm đồ trang sức hoặc các vật phẩm trang trí khác. 宝石 được xem là biểu tượng của sự sang trọng, giàu có và đôi khi là tình yêu hoặc sự may mắn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は美しい宝石の指輪をしています。 Dịch: Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn đá quý rất đẹp. ⚫︎王様の冠にはたくさんの宝石がちりばめられています。 Dịch: Vòng nguyệt quế của nhà vua được đính rất nhiều đá quý.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 宝石 để nói về các loại đá quý khác nhau, từ kim cương, ruby, sapphire, ngọc lục bảo cho đến các loại đá bán quý khác. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ mô tả đồ trang sức, nói về giá trị của một món đồ, hoặc trong các câu chuyện cổ tích.

Cách viết

宝石 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 宝石 ⚫︎ Hiragana: ほうせき Thông thường, không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là せき.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 貴石 (きせき): Đá quý, thường chỉ những loại đá quý hiếm và có giá trị cao. ⚫︎ 宝玉 (ほうぎょく): Bảo ngọc, trân châu, thường mang nghĩa trang trọng hơn.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 宝石 chỉ bản thân nó. Tuy nhiên, bạn có thể nói về những thứ không có giá trị, hoặc những đồ vật bình thường, không quý giá.

Ví dụ câu 1

この宝石はとても高価です。 ・Bản dịch: Viên đá quý này rất đắt tiền. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh giá trị của viên đá quý.

Ví dụ câu 2

宝石店で新しいネックレスを買いました。 ・Bản dịch: Tôi đã mua một chiếc vòng cổ mới ở cửa hàng đá quý. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc mua sắm 宝石.

Nguồn gốc

Từ "宝石" (ほうせき) bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: "宝" (ほう - bảo) có nghĩa là "báu vật, châu báu" và "石" (せき - thạch) có nghĩa là "đá".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud