Nihongo

薄着(うすぎ、usugi)
- mặc ít áo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

USUGI

薄着

うすぎ

薄着 (うすぎ, phiên âm: usugi) có nghĩa là "mặc ít áo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:mặc ít áo
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

薄着 có nghĩa là mặc đồ mỏng, nhẹ nhàng, hoặc không mặc nhiều lớp áo. Nó thường được sử dụng để chỉ việc ăn mặc thoải mái, không quá kín đáo, đặc biệt là trong thời tiết ấm áp. Đặc biệt,薄着 không chỉ đề cập đến việc chỉ mặc một lớp áo mỏng, mà còn có thể chỉ việc không mặc áo khoác dày, áo len dày, v.v.

Ví dụ cụ thể

⚫︎夏は薄着がいいですね。 Dịch: Mùa hè mặc đồ mỏng thì tốt nhỉ. ⚫︎今日の気温なら薄着で十分だよ。 Dịch: Với nhiệt độ hôm nay thì mặc đồ mỏng là đủ rồi. ⚫︎子供は薄着で元気に遊んでいる。 Dịch: Trẻ con mặc đồ mỏng đang vui vẻ chơi đùa.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 薄着 khi bạn muốn diễn tả việc mặc quần áo mỏng, thoải mái, hoặc khi bạn muốn khuyên ai đó nên mặc quần áo nhẹ nhàng hơn. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi thời tiết ấm áp hoặc khi ở trong nhà.

Cách viết

薄着 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 薄着 ⚫︎ Hiragana: うすぎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là 着.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 軽装 (けいそう): Mặc đồ nhẹ nhàng ⚫︎ ラフな格好 (ラフなかっこう): Trang phục thoải mái ⚫︎ 薄手の服 (うすでのふく): Quần áo mỏng

Từ trái nghĩa

⚫︎ 厚着 (あつぎ): Mặc nhiều lớp áo, mặc ấm ⚫︎ 重ね着 (かさねぎ): Mặc nhiều lớp quần áo ⚫︎ 防寒着 (ぼうかんぎ): Quần áo giữ ấm

Ví dụ câu 1

まだ少し肌寒いけど、薄着で出かけよう。 ・Bản dịch: Trời vẫn hơi lạnh một chút, nhưng hãy mặc đồ mỏng ra ngoài nhé. ・Giải thích: Câu này sử dụng 薄着 để gợi ý việc mặc quần áo nhẹ nhàng bất chấp thời tiết chưa hoàn toàn ấm áp.

Ví dụ câu 2

薄着だと風邪をひきやすいから、気をつけてね。 ・Bản dịch: Vì mặc đồ mỏng dễ bị cảm lạnh nên hãy cẩn thận nhé. ・Giải thích: Câu này cảnh báo về việc mặc 薄着 có thể khiến người mặc dễ bị cảm lạnh.

Nguồn gốc

Từ "薄" (usu - mỏng) và "着" (ki - mặc). Kết hợp lại tạo thành ý nghĩa "mặc đồ mỏng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud