Nihongo

できます(できます、dekimasu)
- có thể

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DE

で

で

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

できます (できます, phiên âm: dekimasu) có nghĩa là "có thể" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:có thể
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (上一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:dekimasu

Hiragana:できます

Thể lịch sự
(ます形)
できますできます。be able to.
Thể từ điển
(辞書形)
できるbe able to
Thể liên dụng
(て形)
できて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
できないnot be able to

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
できたbe able toed
Thể kết thúc
(終止形)
できる。be able to.
Thể điều kiện
(仮定形)
できればif be able to
Thể ý chí
(意志形)
できよう !let's be able to
Thể mệnh lệnh
(命令形)
できろ !be able to !
Giải thích AI
Ý nghĩa

できます có nghĩa là "có thể", "làm được", "có khả năng". Nó thể hiện khả năng, năng lực hoặc sự cho phép. できます là dạng khẳng định của động từ できる, có nghĩa là "có thể làm được".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本語ができます。 ・Bản dịch: Tôi có thể nói tiếng Nhật. ⚫︎ 運転ができますか? ・Bản dịch: Bạn có thể lái xe không? ⚫︎ このペンで字が書けます。 ・Bản dịch: Tôi có thể viết chữ bằng cây bút này.

Cách sử dụng

できます được sử dụng để diễn đạt: ⚫︎ Khả năng: Ví dụ, bạn có khả năng nói tiếng Nhật, bơi lội, chơi piano. ⚫︎ Sự cho phép: Ví dụ, bạn được phép sử dụng phòng này. ⚫︎ Khả năng có thể xảy ra: Ví dụ, việc này có thể xảy ra. できます thường đi kèm với các động từ ở dạng từ điển (dictionary form) hoặc các danh từ được kết hợp với trợ từ が.

Cách viết

できます thường được viết bằng hiragana. ・ Hiragana: できます ・ Kanji: 出来ます (ít phổ biến hơn) Okurigana (phần hiragana đi kèm) không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 可能(かのう)です (khả năng, có thể) - trang trọng hơn. ⚫︎ できる (dạng từ điển) - là dạng nguyên thể của できます. ⚫︎ 〜られる (thể bị động) - cũng có thể diễn đạt khả năng, nhưng với sắc thái khác.

Từ trái nghĩa

⚫︎ できません (không thể) - dạng phủ định của できます. ⚫︎ 不能(ふのう)です (bất lực, không có khả năng) - trang trọng hơn.

Ví dụ câu 1

私は日本語の会話ができます。 ・Bản dịch: Tôi có thể nói chuyện bằng tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này thể hiện khả năng nói tiếng Nhật của người nói.

Ví dụ câu 2

この部屋で写真が撮れます。 ・Bản dịch: Bạn có thể chụp ảnh trong phòng này. ・Giải thích: Câu này diễn đạt sự cho phép chụp ảnh trong phòng.

Nguồn gốc

できます là dạng kính ngữ, thể hiện sự lịch sự của động từ できる. できる có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là "hoàn thành" hoặc "trở nên".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud