Nihongo

たったの(たったの、taったno)
- chỉ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

た

た

T

っ

った

TA

た

た

NO

の

の

たったの (たったの, phiên âm: taったno) có nghĩa là "chỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:chỉ
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

たったの có nghĩa là "chỉ có", "chỉ" hoặc "chỉ vỏn vẹn". Nó diễn tả một số lượng, mức độ, hoặc thời gian nhỏ hơn so với dự kiến hoặc so với những gì người nói nghĩ. Nó mang hàm ý nhấn mạnh sự ít ỏi hoặc tầm thường.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ たったの100円 ・Bản dịch: Chỉ có 100 yên. ⚫︎ たったの5分で終わった ・Bản dịch: Chỉ kết thúc trong 5 phút. ⚫︎ たったの3人しか来なかった ・Bản dịch: Chỉ có 3 người đến.

Cách sử dụng

たったの thường được sử dụng khi bạn muốn diễn tả một sự việc hoặc một số lượng gì đó nhỏ, ít, không đáng kể hoặc không đủ. Nó thường được dùng trong các tình huống mà bạn cảm thấy bất ngờ vì sự nhỏ bé của nó, hoặc muốn nhấn mạnh sự hạn chế. Nó có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

たったの thường được viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ だけ (dake) - chỉ ⚫︎ わずか (wazuka) - chỉ có, vỏn vẹn ⚫︎ ちょっと (chotto) - một chút ⚫︎ ほんの (honno) - chỉ, vỏn vẹn

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các từ chỉ số lượng lớn hơn hoặc các từ nhấn mạnh sự nhiều như: ⚫︎ たくさん (takusan) - nhiều ⚫︎ いっぱい (ippai) - đầy, nhiều ⚫︎ 非常に (hijō ni) - rất, cực kỳ

Ví dụ câu 1

このケーキはたったの200円です。 ・Bản dịch: Bánh này chỉ có 200 yên thôi. ・Giải thích: Diễn tả giá của chiếc bánh là rất rẻ, chỉ vỏn vẹn 200 yên.

Ví dụ câu 2

今日の宿題はたったの2ページだけだった。 ・Bản dịch: Bài tập về nhà hôm nay chỉ có 2 trang thôi. ・Giải thích: Nhấn mạnh sự ít ỏi của số trang bài tập.

Nguồn gốc

Từ nguyên của たったの bắt nguồn từ từ たった (tatta), có nghĩa là "chỉ" hoặc "vừa mới". Thêm "の" (no) vào để tạo thành một cụm từ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud