空港(くうこう、kuukoう)
- sân bay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUUKOU
空港
くうこう
空港 (くうこう, phiên âm: kuukoう) có nghĩa là "sân bay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | sân bay |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
空港, được đọc là くうこう (kūkou), có nghĩa là "sân bay" trong tiếng Việt. Đây là nơi diễn ra các hoạt động liên quan đến máy bay, bao gồm việc cất cánh, hạ cánh, bảo trì, và nơi hành khách làm thủ tục check-in, chờ đợi chuyến bay. 空港空港 là một cơ sở hạ tầng quan trọng trong giao thông hàng không.
⚫︎東京の空港 Dịch: Sân bay ở Tokyo ⚫︎空港で飛行機を待っています。 Dịch: Tôi đang đợi máy bay ở sân bay. ⚫︎新しい空港が建設されました。 Dịch: Một sân bay mới đã được xây dựng.
Bạn có thể sử dụng 空港 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về sân bay. Ví dụ, khi bạn muốn chỉ đến địa điểm, nói về việc đi lại bằng máy bay, hoặc khi đề cập đến các hoạt động diễn ra tại sân bay.
Từ 空港 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 空港 ⚫︎ Hiragana: くうこう Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các cụm từ liên quan để diễn đạt, chẳng hạn: ⚫︎ 飛行場 (ひこうじょう): bãi đáp máy bay, sân bay ⚫︎ エアポート (eāpōto): airport (từ mượn tiếng Anh)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
明日、空港まで迎えに来てくれますか。 ・Bản dịch: Ngày mai, bạn có thể đến sân bay đón tôi không? ・Giải thích: Câu này sử dụng 空港 để hỏi về việc đón ai đó tại sân bay.
私は空港で家族を見送った。 ・Bản dịch: Tôi đã tiễn gia đình ở sân bay. ・Giải thích: Câu này dùng 空港 để diễn tả hành động tiễn người thân tại sân bay.
Từ 空港 được tạo thành bởi hai chữ Hán: 空 (くう - kū) có nghĩa là "không trung, bầu trời" và 港 (こう - kō) có nghĩa là "cảng". Ghép lại, nó diễn tả "cảng trên không" nơi máy bay ra vào.