Nihongo

休み(やすみ、yasumi)
- nghỉ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YASU

休

やす

MI

み

み

休み (やすみ, phiên âm: yasumi) có nghĩa là "nghỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:nghỉ
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

休み休み có nghĩa là "nghỉ ngơi", "nghỉ", "nghỉ phép", hoặc "ngày nghỉ". Nó biểu thị một khoảng thời gian mà ai đó không làm việc, không đến trường, hoặc không tham gia vào các hoạt động thông thường. Nó có thể là một kỳ nghỉ dài, một ngày nghỉ cuối tuần, hoặc chỉ là một thời gian ngắn để thư giãn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日は休みです。 ・Dịch: Hôm nay là ngày nghỉ. ⚫︎夏休みは長いですね。 ・Dịch: Kỳ nghỉ hè dài nhỉ. ⚫︎病気で学校を休みました。 ・Dịch: Tôi đã nghỉ học vì bị ốm.

Cách sử dụng

⚫︎休み休み được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó để nói về thời gian nghỉ ngơi của mình, như "tôi có một ngày 休み (nghỉ)". ⚫︎ Nó cũng dùng để nói về việc nghỉ làm, nghỉ học, ví dụ "tôi phải xin 休み (nghỉ) để đi khám bệnh". ⚫︎ Nó còn có thể dùng để chỉ những ngày lễ, kỳ nghỉ dài ngày.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji 休み休み, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana やすみ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana của từ này là み.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 休暇(kyuuka) - Nghỉ phép (chính thức). ⚫︎ 休憩(kyuukei) - Nghỉ giải lao, nghỉ ngơi ngắn. ⚫︎ 休息(kyuusoku) - Nghỉ ngơi, nghỉ dưỡng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 仕事(shigoto) - Công việc. ⚫︎ 授業(jugyou) - Bài học, lớp học. ⚫︎ 出勤(shukkin) - Đến làm việc.

Ví dụ câu 1

明日は会社の休みです。 ・Bản dịch: Ngày mai là ngày nghỉ của công ty. ・Giải thích: Câu này sử dụng 休み休み để chỉ ngày nghỉ của công ty.

Ví dụ câu 2

家族と週末は海で過ごすために、休みを取ります。 ・Bản dịch: Tôi sẽ xin nghỉ để dành cuối tuần với gia đình ở biển. ・Giải thích: Ở đây, 休み休み được sử dụng để chỉ việc xin nghỉ phép.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ động từ 休む(yasumu), có nghĩa là "nghỉ ngơi", "nghỉ". Từ đó, 休み休み trở thành danh từ chỉ hành động nghỉ ngơi hoặc thời gian nghỉ ngơi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud