Nihongo

足(あし、ashi)
- chân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ASHI

足

あし

足 (あし, phiên âm: ashi) có nghĩa là "chân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:chân
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

足 (あし - ashi) trong tiếng Nhật có nghĩa là "chân" hoặc "bàn chân". Nó có thể chỉ bộ phận cơ thể từ hông trở xuống, bao gồm cả đùi, cẳng chân, cổ chân và bàn chân. Ngoài ra, 足 còn có thể dùng để chỉ những khái niệm khác liên quan đến chân như bước đi, khả năng di chuyển hoặc dấu vết. ⚫︎Ngoài nghĩa đen, 足 có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ vai trò, vị thế, hoặc khả năng của một người trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎足が痛い。 Dịch: Chân tôi đau. ⚫︎彼女の足は長い。 Dịch: Chân cô ấy dài. ⚫︎あの人は足が速い。 Dịch: Người kia chạy nhanh. ⚫︎この机の足が一本折れた。 Dịch: Một chân của cái bàn này bị gãy.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 足 khi bạn muốn nói về bộ phận chân của con người hoặc động vật. ⚫︎Dùng để diễn tả các hành động liên quan đến chân như đi, chạy, nhảy. ⚫︎Có thể dùng trong các cụm từ thể hiện sự di chuyển, vị trí hoặc vai trò. ⚫︎Chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của 足, vì nó có thể có nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 足 ⚫︎Hiragana: あし ⚫︎Katakana: (Ít dùng) アシ ⚫︎Không có biến thể okurigana. ⚫︎Khi là một phần của từ ghép, 足 có thể có cách đọc khác, ví dụ: 不足 (ふそく - fusoku) - thiếu hụt.

Từ đồng nghĩa

⚫︎脚 (あし - ashi): Đồng nghĩa với 足 trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi nói về chân của động vật hoặc chân của đồ vật. ⚫︎下肢 (かし - kashi): Thuật ngữ y học chỉ chi dưới. ⚫︎腿 (もも - momo): Đùi.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 足. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ liên quan đến phần cơ thể khác hoặc sự bất động.

Ví dụ câu 1

彼は足が速いので、サッカーチームのレギュラーだ。 ・Bản dịch: Anh ấy chạy nhanh nên là cầu thủ chính trong đội bóng đá. ・Giải thích: Câu này sử dụng 足 để chỉ khả năng chạy nhanh, một phẩm chất quan trọng trong bóng đá.

Ví dụ câu 2

このテーブルの足は木でできている。 ・Bản dịch: Chân bàn này được làm bằng gỗ. ・Giải thích: Ở đây, 足 được dùng để chỉ bộ phận chân của cái bàn.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Hán 足 có liên quan đến hình ảnh của bàn chân. Chữ tượng hình ban đầu mô tả bàn chân, sau đó phát triển thành chữ Hán hiện đại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud