手(て、te)
- tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TE
手
て
手 (て, phiên âm: te) có nghĩa là "tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | tay |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TE
手
て
手 (て, phiên âm: te) có nghĩa là "tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | tay |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |