Nihongo

手(て、te)
- tay

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TE

手

て

手 (て, phiên âm: te) có nghĩa là "tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:tay
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

手 có nghĩa là "tay" trong tiếng Việt. Nó chỉ bộ phận cơ thể con người từ cổ tay đến các ngón tay. Ngoài ra, 手 còn có thể dùng để chỉ hành động, kỹ năng, hoặc cách thức làm gì đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎手を洗います。 ・Dịch: Tôi rửa tay. ⚫︎彼の字はとても上手です。 ・Dịch: Chữ viết của anh ấy rất đẹp. (Ở đây, 字 có nghĩa là "chữ viết", nhưng dùng để chỉ kỹ năng viết tay của một người) ⚫︎この仕事はあなたの手助けが必要です。 ・Dịch: Công việc này cần sự giúp đỡ của bạn. (Ở đây, 手助け là "giúp đỡ", nghĩa là cần "tay" giúp)

Cách sử dụng

⚫︎手 thường được dùng trong các tình huống hàng ngày để chỉ bộ phận cơ thể. ⚫︎Ngoài ra, nó cũng được dùng trong các thành ngữ, cụm từ để diễn tả hành động, kỹ năng, hoặc cách thức. Ví dụ: 手伝う (giúp đỡ), 手作り (làm bằng tay, thủ công). ⚫︎Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của 手.

Cách viết

⚫︎Chữ 手 được viết bằng: ⚫︎Hiragana: て ⚫︎Kanji: 手 ⚫︎Trong một số trường hợp, okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) không có. ⚫︎Không có cách viết khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa "tay" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh khác, có thể sử dụng các từ tương đương để diễn tả ý nghĩa của 手: ⚫︎Trong ngữ cảnh chỉ bộ phận cơ thể: "bàn tay", "tay". ⚫︎Trong ngữ cảnh chỉ kỹ năng: "kỹ năng", "tài năng", "khả năng". ⚫︎Trong ngữ cảnh chỉ sự giúp đỡ: "giúp đỡ", "hỗ trợ".

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 手 thay đổi theo ngữ cảnh. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ trái nghĩa của các hành động liên quan đến 手: ⚫︎Ví dụ, trái nghĩa với 手伝う (giúp đỡ) có thể là "cản trở", "gây khó khăn".

Ví dụ câu 1

彼は手紙を手書きで書きました。 ・Bản dịch: Anh ấy viết thư bằng tay. ・Giải thích: 手書き có nghĩa là "viết tay".

Ví dụ câu 2

子供は母の手をしっかりと握った。 ・Bản dịch: Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 手 để chỉ bộ phận cơ thể "tay".

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ 手 (kanji) là một hình tượng của bàn tay. Hình ảnh này được đơn giản hóa và phát triển thành chữ kanji hiện tại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud