Nihongo

思います(おもいます、omoimasu)
- nghĩ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

OMO

思

おも

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

思います (おもいます, phiên âm: omoimasu) có nghĩa là "nghĩ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:nghĩ
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:omoimasu

Hiragana:おもいます

Thể lịch sự
(ます形)
おもいます思います。think.
Thể từ điển
(辞書形)
思うthink
Thể liên dụng
(て形)
思って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
思わないnot think

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
思ったthought
Thể kết thúc
(終止形)
思う。think.
Thể điều kiện
(仮定形)
思えばif think
Thể ý chí
(意志形)
思おう !let's think
Thể mệnh lệnh
(命令形)
思え !think !
Giải thích AI
Ý nghĩa

思います là một động từ tiếng Nhật, có nghĩa là "nghĩ", "tưởng", "tin rằng" hoặc "cho rằng". Nó thể hiện ý kiến, suy nghĩ, hoặc quan điểm của người nói về một vấn đề nào đó. Nó thường được sử dụng để diễn đạt sự phỏng đoán, đánh giá, hoặc niềm tin.

Ví dụ cụ thể

⚫︎私は美味しいと思います。 Dịch: Tôi nghĩ là ngon. ⚫︎今日は雨が降ると思います。 Dịch: Tôi nghĩ hôm nay trời sẽ mưa. ⚫︎彼は正しいと思います。 Dịch: Tôi nghĩ anh ấy đúng.

Cách sử dụng

⚫︎思います thường được sử dụng ở cuối câu để diễn đạt ý kiến của người nói. ⚫︎ Nó có thể đi kèm với các từ như 多分(たぶん - có lẽ), きっと(chắc chắn), hoặc các trạng từ khác để thể hiện mức độ chắc chắn của suy nghĩ. ⚫︎ Cũng có thể được dùng để bày tỏ sự đồng ý hoặc không đồng ý. Ví dụ, khi ai đó nói điều gì, bạn có thể trả lời bằng そう思います(tôi cũng nghĩ vậy) hoặc そう思いません(tôi không nghĩ vậy). ⚫︎ Lưu ý: Ở dạng lịch sự, bạn có thể dùng 思います hoặc dạng lịch sự hơn là 思います của động từ 思う, đó là 思います ⚫︎ Tùy vào ngữ cảnh, 思います có thể được dùng như một cách nói lịch sự, không quá khẳng định.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana là おもいます. ⚫︎ Kanji là 思います. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm) luôn là ます. ⚫︎ Các dạng chia động từ của 思う có thể thay đổi, ví dụ: 思いました (đã nghĩ), 思わない (không nghĩ), 思えば(nếu nghĩ) và 思っています (đang nghĩ/vẫn nghĩ).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 考える(かんがえる - nghĩ, suy nghĩ) ⚫︎ 感じる(かんじる - cảm thấy) ⚫︎ 思うに(おもうに - theo tôi nghĩ) - mang tính trang trọng hơn ⚫︎ 信じる(しんじる - tin tưởng) - thường dùng để nói về niềm tin vào ai đó/cái gì đó.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, để thể hiện sự trái ngược, bạn có thể sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ そう思わない(tôi không nghĩ vậy) ⚫︎ Hoặc sử dụng các động từ diễn tả sự không đồng tình, không tin tưởng.

Ví dụ câu 1

私は日本語は難しいと思いますが、面白いと思います。 ・Bản dịch: Tôi nghĩ tiếng Nhật khó, nhưng tôi thấy nó thú vị. ・Giải thích: Câu này sử dụng 思います để thể hiện cả quan điểm về độ khó và sự thú vị của tiếng Nhật.

Ví dụ câu 2

あなたは正しいと思います。 ・Bản dịch: Tôi nghĩ bạn đúng. ・Giải thích: Sử dụng 思います để thể hiện sự đồng tình với ý kiến của người khác.

Nguồn gốc

思う bắt nguồn từ chữ Hán 思, có nghĩa là "suy nghĩ, ý nghĩ". Việc thêm います là hình thức chia động từ hiện tại/tương lai thể lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud