どきます(どきます、dokimasu)
- tránh ra
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DO
ど
ど
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
どきます (どきます, phiên âm: dokimasu) có nghĩa là "tránh ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tránh ra |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:dokimasu
Hiragana:どきます
Thể lịch sự (ます形) | どきますどきます。move aside. |
Thể từ điển (辞書形) | どくmove aside |
Thể liên dụng (て形) | どいて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | どかないnot move aside |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | どいたmove asided |
Thể kết thúc (終止形) | どく。move aside. |
Thể điều kiện (仮定形) | どけばif move aside |
Thể ý chí (意志形) | どこう !let's move aside |
Thể mệnh lệnh (命令形) | どけ !move aside ! |
Giải thích AI
どきます có nghĩa là "tránh ra", "dạt ra", hoặc "di chuyển". Nó ám chỉ việc di chuyển khỏi vị trí hiện tại để nhường chỗ cho người khác hoặc để tránh bị cản trở. Hành động này thường diễn ra nhanh chóng và mang tính chủ động.
⚫︎ 邪魔だから、どいてください。 ・Dịch: Xin hãy tránh ra vì vướng đường. ⚫︎ 車が通るから、どいて! ・Dịch: Tránh ra! Xe đang tới kìa! ⚫︎ すみません、ちょっとどいていただけませんか? ・Dịch: Xin lỗi, bạn có thể tránh đường một chút được không?
⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn yêu cầu ai đó di chuyển khỏi một vị trí nào đó. ⚫︎ Thường được dùng trong những tình huống cần thiết, khi cần nhường đường, hoặc tránh bị cản trở. ⚫︎ Có thể sử dụng với nhiều mức độ lịch sự khác nhau, từ thân mật đến lịch sự, tùy thuộc vào người bạn nói chuyện cùng.
⚫︎ Thường được viết bằng hiragana là どきます. ⚫︎ Trong một số trường hợp, nó có thể được viết ở dạng lịch sự hơn là 退きます, sử dụng chữ Hán 退 (thoái, tránh). ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là きます. ⚫︎ Các dạng chia động từ khác của どきます bao gồm: ⚫︎ Thể masu: どきます → どきますます ⚫︎ Thể te: どきます → どいて ⚫︎ Thể mệnh lệnh: どけ (dạng thân mật) ⚫︎ Thể phủ định: どかない
⚫︎ 避けます (sakeru): Tránh, né tránh (chung chung hơn) ⚫︎ 退きます (shirizokimasu/ [どきます]): Tránh ra (lịch sự hơn) ⚫︎ よける (yokeru): Tránh, né (tương tự どきます nhưng mang tính chủ động hơn)
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một hành động. ⚫︎ Tuy nhiên, hành động ngược lại có thể là 止まる (tomaru - dừng lại, đứng yên), hoặc 邪魔する (jama suru - cản trở).
そこに立っていると危ないから、どいてください。 ・Bản dịch: Đứng ở đó nguy hiểm nên hãy tránh ra. ・Giải thích: Yêu cầu ai đó di chuyển khỏi một vị trí vì lý do an toàn.
すみませんが、ちょっとそこに立っている人、どいてもらえませんか? ・Bản dịch: Xin lỗi, nhưng liệu người đang đứng ở đó có thể tránh đường một chút được không ạ? ・Giải thích: Sử dụng hình thức lịch sự hơn để yêu cầu ai đó tránh đường.
⚫︎ Từ gốc của どきます không được biết rõ ràng, nhưng nó liên quan đến động từ 退く (shirizoku), có nghĩa là "lùi lại" hoặc "rút lui". ⚫︎ Quá trình này có thể đã đơn giản hóa thành どく, sau đó thêm -ます để tạo thành dạng động từ hiện tại.