どきます(どきます、dokimasu)
- tránh ra
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DO
ど
ど
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
どきます (どきます, phiên âm: dokimasu) có nghĩa là "tránh ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | tránh ra |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:dokimasu
Hiragana:どきます
Thể lịch sự (ます形) | どきますどきます。move aside. |
Thể từ điển (辞書形) | どくmove aside |
Thể liên dụng (て形) | どいて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | どかないnot move aside |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | どいたmove asided |
Thể kết thúc (終止形) | どく。move aside. |
Thể điều kiện (仮定形) | どけばif move aside |
Thể ý chí (意志形) | どこう !let's move aside |
Thể mệnh lệnh (命令形) | どけ !move aside ! |