Nihongo

時(じ、ji)
- thời gian

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

JI

時

じ

時 (じ, phiên âm: ji) có nghĩa là "thời gian" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:thời gian
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

時 (じ - *ji*) có nghĩa là "thời gian", "lúc", "thì", "giờ". Nó là một từ rất quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ khoảng thời gian, thời điểm, hoặc một sự kiện cụ thể nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今時は3時です。 ・Dịch: Bây giờ là 3 giờ. ⚫︎あの時、私は学生でした。 ・Dịch: Lúc đó, tôi là học sinh. ⚫︎週末の時は、映画を見ます。 ・Dịch: Vào cuối tuần, tôi xem phim.

Cách sử dụng

⚫︎ 時 được sử dụng để chỉ thời điểm cụ thể, ví dụ: 3 giờ (三時 - *san-ji*), buổi sáng (朝の時 - *asa no ji*). ⚫︎ Nó cũng có thể chỉ một khoảng thời gian trong quá khứ hoặc tương lai, ví dụ: "lúc đó" (あの時 - *ano toki*), "vào thời điểm đó". ⚫︎ 時 còn có thể được dùng để chỉ một dịp, hoàn cảnh: "trong trường hợp" (その時 - *sono toki*). ⚫︎ Thêm vào đó, 時 còn có thể sử dụng để diễn tả một hành động lặp đi lặp lại: "thỉnh thoảng" (時々 - *tokidoki*).

Cách viết

⚫︎ Từ 時 được viết bằng chữ Hán. ⚫︎ Cách đọc phổ biến nhất là じ (*ji*) khi kết hợp với các con số hoặc từ khác để chỉ thời gian. ⚫︎ Nó cũng có thể được đọc là とき (*toki*) và thường được sử dụng khi nó đứng một mình hoặc chỉ một thời điểm cụ thể, hoặc khi nó kết hợp với các từ khác để tạo thành một cụm từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 時間 (じかん - *jikan*): Thời gian (nói chung). ⚫︎ 頃 (ころ - *koro*): Khoảng thời gian (gần giống với 時, nhưng thường ám chỉ một khoảng thời gian không xác định cụ thể).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 時 là một khái niệm trừu tượng.

Ví dụ câu 1

試験の時は、緊張します。 ・Bản dịch: Lúc thi, tôi căng thẳng. ・Giải thích: 時 ở đây chỉ thời điểm diễn ra kỳ thi, khiến người nói cảm thấy căng thẳng.

Ví dụ câu 2

子供の時、よく公園で遊びました。 ・Bản dịch: Hồi còn bé, tôi thường chơi ở công viên. ・Giải thích: 時 được dùng để chỉ khoảng thời gian hồi còn bé, khi người nói là một đứa trẻ.

Nguồn gốc

⚫︎ Chữ Hán 時 có nghĩa gốc là "thời gian" hoặc "thời điểm". Nó thể hiện sự thay đổi, chuyển động của thời gian. Nguồn gốc của chữ Hán này có liên quan đến việc quan sát mặt trời và bóng của nó, để đo đạc thời gian.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud