Nihongo

私達(わたしたち、watashiたchi)
- chúng tôi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WATASHITACHI

私達

わたしたち

私達 (わたしたち, phiên âm: watashiたchi) có nghĩa là "chúng tôi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:chúng tôi
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

私達 (わたしたち) có nghĩa là "chúng tôi", "chúng ta", hoặc "chúng ta" trong tiếng Việt. Nó chỉ một nhóm người, bao gồm cả người nói. Nó là dạng số nhiều của 私 (わたし - tôi).

Ví dụ cụ thể

⚫︎私達は友達です。 Bản dịch: Chúng tôi là bạn. ⚫︎私達は学校へ行きます。 Bản dịch: Chúng ta đi học.

Cách sử dụng

⚫︎私達 được sử dụng khi bạn muốn bao gồm bản thân và những người khác trong một nhóm. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng. ⚫︎ Hãy sử dụng nó thay vì sử dụng 私 (tôi) nếu bạn muốn nhấn mạnh rằng bạn không đơn độc. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các từ như "chúng tôi", "chúng ta" hoặc "chúng ta" trong tiếng Việt để dịch 私達.

Cách viết

⚫︎ 私達 được viết bằng hiragana là わたしたち. ⚫︎ Cách viết phổ biến nhất là sử dụng kanji 私 (tôi) và thêm 達 (tachi) để chỉ số nhiều. ⚫︎ Okurigana không thay đổi. ⚫︎ Cách viết khác: Có thể viết 私達 bằng chữ Hán 私たち, nhưng cách viết bằng hiragana わたしたち phổ biến hơn.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 僕たち (ぼくたち): Dùng bởi nam giới, thể hiện sự thân mật hơn. ⚫︎ 我々 (われわれ): Thể hiện tính trang trọng hơn, thường dùng trong các bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức. ⚫︎ 自分たち (じぶんたち): "Bản thân chúng ta", nhấn mạnh vào những người trong cùng một nhóm. ⚫︎ 仲間 (なかま): Bạn bè, đồng nghiệp (nếu đang nói về một nhóm).

Từ trái nghĩa

⚫︎ あなた (anh/chị/bạn): Bạn (người được nói đến). ⚫︎ 彼 (かれ)/彼女 (かのじょ): Anh ấy/Cô ấy.

Ví dụ câu 1

私達は映画を見に行きます。 ・Bản dịch: Chúng tôi đi xem phim. ・Giải thích: Câu này sử dụng 私達 để chỉ ra một nhóm người, bao gồm cả người nói, sẽ đi xem phim.

Ví dụ câu 2

私達の先生はとても優しいです。 ・Bản dịch: Giáo viên của chúng tôi rất tốt bụng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 私達の (của chúng tôi) để chỉ ra rằng giáo viên thuộc về nhóm người đang nói.

Nguồn gốc

私 (watashi) nghĩa là "tôi", và 達 (tachi) là một hậu tố thêm vào để chỉ số nhiều. Do đó, 私達 là sự kết hợp của "tôi" và "số nhiều".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud