Nihongo

敷物(しきもの、shikimono)
- tấm thảm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIKIMONO

敷物

しきもの

敷物 (しきもの, phiên âm: shikimono) có nghĩa là "tấm thảm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:tấm thảm
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

敷物 là một danh từ trong tiếng Nhật, dùng để chỉ các loại vật liệu được trải ra, đặt trên sàn nhà, mặt đất hoặc bề mặt khác để che phủ, bảo vệ, trang trí hoặc sử dụng cho các mục đích cụ thể. 敷物 có thể là thảm, chiếu, khăn trải bàn, hoặc bất kỳ vật liệu nào tương tự được trải ra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋に新しい敷物を敷きました。 Dịch: Tôi đã trải một tấm 敷物 mới trong phòng. ⚫︎ピクニックには、大きな敷物を持って行こう。 Dịch: Hãy mang theo một tấm 敷物 lớn đi dã ngoại nhé. ⚫︎お茶会で、畳の上に美しい敷物が使われていた。 Dịch: Trong buổi tiệc trà, người ta đã dùng một tấm 敷物 đẹp trên chiếu tatami.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 敷物 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc trải thảm hoặc chiếu. ⚫︎ Khi bạn muốn chỉ đến một vật dụng dùng để che phủ bề mặt. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc sử dụng một thứ gì đó để ngồi, nằm, hoặc làm cho bề mặt thoải mái hơn.

Cách viết

⚫︎ Từ 敷物 thường được viết bằng kanji là 敷物. ⚫︎ Cách đọc là しきもの (shikimono). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana luôn là 物.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ カーペット (kāpetto): thảm ⚫︎ マット (matto): thảm, chiếu (thường nhỏ hơn) ⚫︎ ラグ (ragu): thảm (thường dùng trong nhà) ⚫︎ ござ (goza): chiếu cói

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 敷物, vì đây là một danh từ chung. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các từ chỉ bề mặt không được che phủ, ví dụ như: ⚫︎ 床 (yuka): sàn nhà (trần trụi) ⚫︎ 地面 (jimen): mặt đất

Ví dụ câu 1

この部屋には、暖炉の前に敷物があります。 ・Bản dịch: Trong phòng này có một tấm 敷物 trước lò sưởi. ・Giải thích: Câu này mô tả vị trí của tấm 敷物 trong phòng.

Ví dụ câu 2

赤ちゃんのために、柔らかい敷物を敷きました。 ・Bản dịch: Tôi đã trải một tấm 敷物 mềm mại cho em bé. ・Giải thích: Câu này cho thấy mục đích sử dụng của tấm 敷物 là để bảo vệ và làm cho em bé cảm thấy thoải mái.

Nguồn gốc

Từ 敷物 được tạo thành từ động từ 敷く (shiku) có nghĩa là "trải" hoặc "đặt" và hậu tố danh từ 物 (mono) có nghĩa là "vật". Do đó, 敷物 mang nghĩa là "vật được trải ra".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud