Nihongo

五感(ごかん、gokan)
- năm giác quan

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GOKAN

五感

ごかん

五感 (ごかん, phiên âm: gokan) có nghĩa là "năm giác quan" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:năm giác quan
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

五感五感 có nghĩa là "năm giác quan" hoặc "năm cảm giác" của con người. Đó là những giác quan giúp chúng ta cảm nhận thế giới xung quanh. ⚫︎ Năm giác quan bao gồm: * Thị giác (視覚 - shikaku): Cảm nhận bằng mắt (nhìn) * Thính giác (聴覚 - chōkaku): Cảm nhận bằng tai (nghe) * Khứu giác (嗅覚 - kyūkaku): Cảm nhận bằng mũi (ngửi) * Vị giác (味覚 - mikaku): Cảm nhận bằng lưỡi (nếm) * Xúc giác (触覚 - shokukaku): Cảm nhận bằng da (sờ)

Ví dụ cụ thể

⚫︎五感五感を使って料理の味を評価します。 Bản dịch: Chúng ta đánh giá hương vị của món ăn bằng cách sử dụng 五感五感. ⚫︎ 旅行先では、その土地の文化を五感五感で体験したい。 Bản dịch: Khi đi du lịch, tôi muốn trải nghiệm văn hóa của vùng đất đó bằng 五感五感.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 五感五感 trong các tình huống thảo luận về trải nghiệm cảm giác, đánh giá sản phẩm (đặc biệt là đồ ăn, nước hoa, v.v.), du lịch, nghệ thuật, hoặc bất kỳ tình huống nào liên quan đến việc sử dụng các giác quan của con người. Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói chính thức.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji: 五感五感 Cách đọc: ごかん Không có cách viết nào khác thông dụng. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 五感五感 là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến từng giác quan để diễn đạt ý tương tự. Ví dụ: * 感覚 (kankaku) - cảm giác * 知覚 (chikaku) - tri giác

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 五感五感 là một khái niệm cụ thể.

Ví dụ câu 1

このレストランでは、料理の味だけでなく、視覚や聴覚も楽しめるように工夫されています。つまり、五感五感全体で食事を体験できるのです。 ・Bản dịch: Nhà hàng này không chỉ chú trọng hương vị món ăn mà còn chú trọng đến việc thưởng thức bằng thị giác và thính giác. Tức là, bạn có thể trải nghiệm bữa ăn bằng toàn bộ 五感五感. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc trải nghiệm một bữa ăn không chỉ bằng vị giác mà còn bằng các giác quan khác.

Ví dụ câu 2

新しい香水は、あなたの《五感五感を刺激するでしょう。》 ・Bản dịch: Nước hoa mới này sẽ kích thích 五感五感 của bạn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 五感五感 để mô tả sự tác động của nước hoa lên các giác quan.

Nguồn gốc

Từ 五感五感 có nguồn gốc từ tiếng Hán. Chữ 五 có nghĩa là "năm", và chữ 感 có nghĩa là "cảm giác".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud