Nihongo

解けます(ほどけます、hodokemasu)
- cởi ra

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HODO

解

ほど

KE

け

け

MA

ま

ま

SU

す

す

解けます (ほどけます, phiên âm: hodokemasu) có nghĩa là "cởi ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:cởi ra
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hodokemasu

Hiragana:ほどけます

Thể lịch sự
(ます形)
ほどけます解けます。come untied.
Thể từ điển
(辞書形)
解けるcome untied
Thể liên dụng
(て形)
解けて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
解けないnot come untied

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
解けたcome untieded
Thể kết thúc
(終止形)
解ける。come untied.
Thể điều kiện
(仮定形)
解ければif come untied
Thể ý chí
(意志形)
解けよう !let's come untied
Thể mệnh lệnh
(命令形)
解けろ !come untied !
Giải thích AI
Ý nghĩa

解けます có nghĩa là "giải ra", "cởi ra", hoặc "được giải quyết" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng khi nói về việc tháo nút, cởi đồ, hoặc giải một bài toán, vấn đề nào đó. Động từ này thể hiện trạng thái tự động, tức là vật gì đó tự động được giải ra, không cần tác động bên ngoài.

Ví dụ cụ thể

⚫︎靴の紐が解けました。 Dịch: Dây giày bị tuột ra rồi. ⚫︎問題が解けました。 Dịch: Tôi đã giải được bài toán/vấn đề. ⚫︎糸が解けます。 Dịch: Sợi chỉ bị tuột ra.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả sự việc gì đó tự động được tháo ra, cởi ra, hoặc giải quyết. ⚫︎ Thường được dùng cho các sự vật tự động như dây giày, nút áo, hoặc những thứ có thể tự tuột ra. ⚫︎ Cũng có thể dùng để diễn tả việc giải được một bài toán, vấn đề.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết: * Hiragana: ほどけます * Kanji: 解けます ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là けます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ほどく (hodoku): giải ra, tháo ra (dạng từ điển, có chủ thể thực hiện hành động). ⚫︎ 解く (toku): giải quyết (vấn đề, bài toán)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 結びます (musubimasu): buộc, thắt lại. ⚫︎ 締めます (shime masu): thắt chặt.

Ví dụ câu 1

ボタンが解けてしまいました。 ・Bản dịch: Nút áo đã bị tuột ra mất rồi. ・Giải thích: Diễn tả việc nút áo tự bị tuột ra, không cố ý.

Ví dụ câu 2

このパズルは解けません。 ・Bản dịch: Tôi không giải được câu đố này. ・Giải thích: Diễn tả việc không thể giải được câu đố.

Nguồn gốc

Từ gốc của 解けます là động từ 解く (toku), có nghĩa là "giải" (giải quyết, tháo gỡ...). Động từ này biến đổi thành dạng tự động 解けます (tokemasu) để chỉ hành động tự diễn ra.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud