解けます(ほどけます、hodokemasu)
- cởi ra
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HODO
解
ほど
KE
け
け
MA
ま
ま
SU
す
す
解けます (ほどけます, phiên âm: hodokemasu) có nghĩa là "cởi ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | cởi ra |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hodokemasu
Hiragana:ほどけます
Thể lịch sự (ます形) | ほどけます解けます。come untied. |
Thể từ điển (辞書形) | 解けるcome untied |
Thể liên dụng (て形) | 解けて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 解けないnot come untied |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 解けたcome untieded |
Thể kết thúc (終止形) | 解ける。come untied. |
Thể điều kiện (仮定形) | 解ければif come untied |
Thể ý chí (意志形) | 解けよう !let's come untied |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 解けろ !come untied ! |