Nihongo

儀式(ぎしき、gishiki)
- nghi lễ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GISHIKI

儀式

ぎしき

儀式 (ぎしき, phiên âm: gishiki) có nghĩa là "nghi lễ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:nghi lễ
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

儀式 (ぎしき - gishiki) có nghĩa là nghi lễ, nghi thức, hoặc buổi lễ. Đây là một tập hợp các hành động được thực hiện theo một trình tự cụ thể, thường mang ý nghĩa tượng trưng hoặc tôn giáo. Nó có thể là một sự kiện trang trọng, được tổ chức theo quy tắc, và thường được thực hiện trong một dịp đặc biệt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎結婚[儀式] ・Dịch: Lễ cưới ⚫︎入学[儀式] ・Dịch: Lễ nhập học ⚫︎卒業[儀式] ・Dịch: Lễ tốt nghiệp

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 儀式 để nói về nhiều loại nghi lễ khác nhau, từ các sự kiện tôn giáo đến các sự kiện xã hội. Nó có thể dùng trong các tình huống trang trọng, khi bạn muốn mô tả một sự kiện được tổ chức theo một trình tự và có ý nghĩa đặc biệt.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 儀式 ⚫︎ Hiragana: ぎしき ⚫︎ Katakana: Không có ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 礼 (れい - rei): Lễ nghi, lễ phép (có thể dùng trong một số trường hợp tương tự) ⚫︎ セレモニー (seremonī): Lễ, buổi lễ (từ mượn tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 儀式 diễn tả một sự kiện cụ thể. Tuy nhiên, nếu bạn muốn diễn đạt sự việc không trang trọng, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ 普段 (ふだん - fudan): Bình thường ⚫︎ 日常 (にちじょう - nichijou): Hàng ngày

Ví dụ câu 1

結婚[儀式]は厳かに執り行われた。 ・Bản dịch: Lễ cưới đã được tổ chức một cách trang nghiêm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 儀式 để chỉ lễ cưới và nhấn mạnh tính trang trọng của sự kiện.

Ví dụ câu 2

入学[儀式]には多くの保護者が参加しました。 ・Bản dịch: Nhiều phụ huynh đã tham gia lễ nhập học. ・Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của lễ nhập học trong môi trường giáo dục.

Nguồn gốc

儀式 là một từ Hán-Việt, trong đó: ⚫︎ 儀 (gi) có nghĩa là nghi thức, hình thức, phép tắc. ⚫︎ 式 (thức) có nghĩa là kiểu, mẫu, phép tắc, nghi thức. Ghép lại, [儀式] chỉ một tập hợp các hành động được thực hiện theo một trình tự cụ thể, thường mang ý nghĩa tượng trưng hoặc tôn giáo.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud