Nihongo

根性(こんじょう、konjou)
- nghị lực

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KONJOU

根性

こんじょう

根性 (こんじょう, phiên âm: konjou) có nghĩa là "nghị lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Trung.

Nghĩa:nghị lực
Cấp độ:N2 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

根性 có nghĩa là ý chí, nghị lực, sự kiên cường, hoặc tinh thần thép. Nó chỉ khả năng đối mặt với khó khăn, thử thách và không bỏ cuộc, luôn cố gắng hết mình để đạt được mục tiêu. Nó nhấn mạnh vào sự bền bỉ, lòng quyết tâm và khả năng chịu đựng. 根性 cũng có thể được dùng để chỉ tính cách, bản chất của một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの選手は根性があるから、きっと最後まで諦めないだろう。 ・Bản dịch: Cầu thủ đó có ý chí, chắc chắn sẽ không bỏ cuộc cho đến phút cuối. ⚫︎ 彼は困難に直面しても、強い根性で乗り越えた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã vượt qua khó khăn bằng ý chí mạnh mẽ. ⚫︎ 根性がないと、この仕事は務まらない。 ・Bản dịch: Nếu không có nghị lực, bạn không thể hoàn thành công việc này.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 根性 khi muốn khen ngợi ai đó có ý chí mạnh mẽ, khả năng vượt khó hoặc khi muốn khuyến khích người khác không bỏ cuộc. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến thể thao, công việc, học tập hoặc bất kỳ lĩnh vực nào đòi hỏi sự kiên trì. Tuy nhiên, việc sử dụng 根性 đôi khi có thể mang ý nghĩa hơi tiêu cực, đặc biệt khi nó được dùng để chỉ sự cố gắng quá sức hay thái độ cứng nhắc.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 根性. Cách đọc là こんじょう (Konjou). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 精神力 (seishinryoku): Sức mạnh tinh thần ⚫︎ 忍耐力 (nin'iryoku): Khả năng chịu đựng ⚫︎ 意志 (ishi): Ý chí ⚫︎ 努力 (doryoku): Nỗ lực ⚫︎ ガッツ (gattsu): Gan dạ, quyết tâm (từ mượn tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 弱気 (yowaki): Nhút nhát, yếu đuối ⚫︎ 無気力 (mukiryoku): Thiếu sức sống, thờ ơ ⚫︎ 諦め (akirame): Sự từ bỏ, đầu hàng

Ví dụ câu 1

彼は厳しいトレーニングを乗り越え、強い根性を身につけた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã vượt qua những buổi tập luyện khắc nghiệt và rèn luyện được ý chí mạnh mẽ. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc rèn luyện đã giúp người đó phát triển được 根性.

Ví dụ câu 2

根性論だけで物事を進めるのは、現代社会では通用しない。 ・Bản dịch: Chỉ dựa vào chủ nghĩa ý chí để giải quyết mọi việc thì không còn phù hợp trong xã hội hiện đại. ・Giải thích: Câu này nói về mặt tiêu cực của việc quá chú trọng vào 根性.

Nguồn gốc

根性 bắt nguồn từ hai chữ Hán: 根 (căn) có nghĩa là gốc rễ, và 性 (tính) có nghĩa là bản chất. Vì vậy, 根性 có thể hiểu là "bản chất gốc rễ" hay "tính cách cốt lõi" của một người, bao gồm cả ý chí và nghị lực.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud