でたらめ(でたらめ、detarame)
- linh tinh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DE
で
で
TA
た
た
RA
ら
ら
ME
め
め
でたらめ (でたらめ, phiên âm: detarame) có nghĩa là "linh tinh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | linh tinh |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
でたらめ có nghĩa là "vô nghĩa", "linh tinh", "bừa bãi", "tào lao", "ngẫu nhiên", hoặc "không có căn cứ". Nó thường chỉ một điều gì đó sai sự thật, không chính xác, hoặc không có logic. Nó cũng có thể được dùng để chỉ hành động hoặc lời nói thiếu cẩn trọng, không có kế hoạch, hoặc không có mục đích rõ ràng. Cácでたらめlời nói hoặc hành động thường mang tính tiêu cực.
⚫︎ でたらめな話 Dịch: Câu chuyện tào lao. ⚫︎ 試験の答えはでたらめだった Dịch: Câu trả lời trong bài kiểm tra là bừa bãi. ⚫︎ あいつのでたらめにはもううんざりだ Dịch: Tôi đã quá chán ngấy với những điều linh tinh của anh ta rồi.
Bạn có thể sử dụng でたらめ trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả sự vô lý, sai lệch hoặc không chính xác. ⚫︎ Khi ai đó nói dối hoặc nói những điều không có thật. ⚫︎ Khi một việc gì đó được thực hiện một cách cẩu thả, không có kế hoạch. ⚫︎ Khi bạn không đồng ý với một ý kiến hoặc lập luận nào đó vì nó không có căn cứ. Lưu ý: でたらめ thường mang nghĩa tiêu cực, nên hãy cẩn thận khi sử dụng nó để tránh làm tổn thương người khác.
でたらめ thường được viết bằng hiragana. Không có cách viết khác hoặc biến thể nào phổ biến cho từ này.
⚫︎ 嘘 (うそ) (dối trá, nói dối) ⚫︎ いいかげん (tùy tiện, cẩu thả) ⚫︎ いい加減 (いいかげん) (tùy tiện, cẩu thả) ⚫︎ めちゃくちゃ (lộn xộn, bừa bãi) ⚫︎ めちゃくちゃ (lộn xộn, bừa bãi) ⚫︎ 無茶 (むちゃ) (vô lý, quá đáng)
⚫︎ 真実 (しんじつ) (sự thật) ⚫︎ 正確 (せいかく) (chính xác) ⚫︎ 本当 (ほんとう) (thật)
そんなでたらめを信じる人はいないでしょう。 ・Bản dịch: Chắc không ai tin vào những điều vô lý như vậy đâu. ・Giải thích: Câu này dùng でたらめ để chỉ những điều không có căn cứ hoặc sai sự thật.
あいつはいつもでたらめなことを言っている。 ・Bản dịch: Hắn ta lúc nào cũng nói những điều linh tinh. ・Giải thích: Câu này sử dụng でたらめ để chỉ lời nói không có giá trị hoặc không đáng tin cậy.
Nguồn gốc của từ でたらめ không rõ ràng. Tuy nhiên, nó được cho là sự kết hợp của hai từ: "出 (で)" (ra, xuất hiện) và "たらめ" (có lẽ là một từ cổ không còn được sử dụng nhiều). Do đó, có thể hiểu nó nghĩa là "những thứ xuất hiện một cách ngẫu nhiên", hàm ý sự thiếu trật tự và không có căn cứ.