覗きます(のぞきます、nozokimasu)
- nhìn trộm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NOZO
覗
のぞ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
覗きます (のぞきます, phiên âm: nozokimasu) có nghĩa là "nhìn trộm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | nhìn trộm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nozokimasu
Hiragana:のぞきます
Thể lịch sự (ます形) | のぞきます覗きます。peek. |
Thể từ điển (辞書形) | 覗くpeek |
Thể liên dụng (て形) | 覗いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 覗かないnot peek |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 覗いたpeeked |
Thể kết thúc (終止形) | 覗く。peek. |
Thể điều kiện (仮定形) | 覗けばif peek |
Thể ý chí (意志形) | 覗こう !let's peek |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 覗け !peek ! |