Nihongo

覗きます(のぞきます、nozokimasu)
- nhìn trộm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NOZO

覗

のぞ

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

覗きます (のぞきます, phiên âm: nozokimasu) có nghĩa là "nhìn trộm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:nhìn trộm
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:nozokimasu

Hiragana:のぞきます

Thể lịch sự
(ます形)
のぞきます覗きます。peek.
Thể từ điển
(辞書形)
覗くpeek
Thể liên dụng
(て形)
覗いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
覗かないnot peek

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
覗いたpeeked
Thể kết thúc
(終止形)
覗く。peek.
Thể điều kiện
(仮定形)
覗けばif peek
Thể ý chí
(意志形)
覗こう !let's peek
Thể mệnh lệnh
(命令形)
覗け !peek !
Giải thích AI
Ý nghĩa

覗きます có nghĩa là nhìn trộm, nhìn lén, hoặc nhìn qua một khe hở. Nó diễn tả hành động nhìn vào một thứ gì đó một cách kín đáo hoặc không được phép, thường là với sự tò mò. Hành động này có thể là nhìn vào lỗ khóa, nhìn qua cửa sổ, hoặc nhìn vào một nơi nào đó mà người khác không biết bạn đang nhìn. Nó có sắc thái của sự bí mật và đôi khi mang tính chất không phù hợp. ⚫︎Ngoài ra, 覗きます còn có thể được dùng với nghĩa bóng, ví dụ như "tham quan" hoặc "ngó qua" một địa điểm hoặc tình huống nào đó một cách nhanh chóng và không chính thức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋の中を覗きます。 Dịch: Nhìn trộm vào trong phòng. ⚫︎穴から覗きます。 Dịch: Nhìn qua lỗ. ⚫︎カーテンの隙間から外を覗きます。 Dịch: Nhìn ra ngoài qua khe hở của rèm cửa.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 覗きます trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn diễn tả hành động nhìn trộm hoặc nhìn lén. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả việc nhìn qua một khe hở, lỗ, hoặc khoảng trống. ⚫︎Trong các tình huống trang trọng hơn, nó có thể được dùng để chỉ việc "xem" hoặc "quan sát" một cách nhanh chóng. Lưu ý: Vì hành động nhìn trộm có thể bị coi là bất lịch sự hoặc không phù hợp, nên hãy cẩn thận khi sử dụng từ này trong các cuộc trò chuyện.

Cách viết

Từ 覗きます được viết bằng: ⚫︎Hiragana: のぞきます ⚫︎Kanji: 覗きます ⚫︎Katakana: Không sử dụng katakana. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là ます. Các dạng chia động từ khác của 覗きます cũng sử dụng okurigana tương tự, ví dụ: 覗きます (masu-form), 覗いて (te-form), 覗かない (nai-form), 覗けば (ba-form).

Từ đồng nghĩa

⚫︎盗み見 (nusumimi): Nhìn trộm, nhìn lén. ⚫︎ちらっと見る (chiratto miru): Nhìn lướt qua. ⚫︎のぞき見る (nozokimiru): nhìn trộm.

Từ trái nghĩa

⚫︎見る (miru): Nhìn, xem. (Tuy nhiên, "miru" không ám chỉ hành động nhìn trộm).

Ví dụ câu 1

隣の部屋を覗いたら、パーティーをしていた。 ・Bản dịch: Nếu tôi nhìn trộm vào phòng bên cạnh, họ đang tổ chức tiệc. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động nhìn trộm vào một căn phòng khác.

Ví dụ câu 2

鍵穴から手紙を覗きました。 ・Bản dịch: Tôi đã nhìn trộm lá thư qua lỗ khóa. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động nhìn trộm một lá thư thông qua lỗ khóa.

Nguồn gốc

Từ 覗く có thể được tạo thành bằng cách kết hợp bộ "見" (nhìn) với thành phần "叟" (người già). Tuy nhiên, đây không phải là một giải thích về nguồn gốc từ nguyên của từ, mà chỉ là sự giải thích về cách hình thành của kanji.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud