Nihongo

加えます(くわえます、kuwaemasu)
- thêm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUWA

加

くわ

E

え

え

MA

ま

ま

SU

す

す

加えます (くわえます, phiên âm: kuwaemasu) có nghĩa là "thêm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:thêm
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kuwaemasu

Hiragana:くわえます

Thể lịch sự
(ます形)
くわえます加えます。add.
Thể từ điển
(辞書形)
加えるadd
Thể liên dụng
(て形)
加えて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
加えないnot add

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
加えたadded
Thể kết thúc
(終止形)
加える。add.
Thể điều kiện
(仮定形)
加えればif add
Thể ý chí
(意志形)
加えよう !let's add
Thể mệnh lệnh
(命令形)
加えろ !add !
Giải thích AI
Ý nghĩa

加えます có nghĩa là "thêm vào", "cộng vào", "cho vào". Nó thể hiện hành động thêm một thứ gì đó vào một thứ khác, hoặc vào một tổng thể. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc gia tăng, tăng thêm, hoặc bổ sung. Hành động này có thể là vật chất (thêm đồ ăn vào món ăn) hoặc trừu tượng (thêm ý kiến vào cuộc thảo luận).

Ví dụ cụ thể

⚫︎塩を少し加えます。 Dịch: Tôi thêm một chút muối vào. ⚫︎水に砂糖を加えます。 Dịch: Tôi thêm đường vào nước. ⚫︎経験を加えます。 Dịch: Tôi thêm kinh nghiệm vào.

Cách sử dụng

加えます thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể sử dụng nó khi: ⚫︎Đang nấu ăn và thêm nguyên liệu vào. ⚫︎Đang thảo luận và muốn đưa ra một ý kiến khác. ⚫︎Đang thực hiện một phép tính và cần cộng thêm một số. Lưu ý rằng, tùy vào ngữ cảnh, việc sử dụng các từ đồng nghĩa có thể thích hợp hơn.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán là 加 (có nghĩa là "thêm vào") kết hợp với trợ động từ ます (ます形) để tạo thành 加えます. ⚫︎Cách viết: 加えます (hiragana) hoặc 加えます (kanji + hiragana) ⚫︎Không có cách viết khác cho từ này. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ Hán) luôn là "えます".

Từ đồng nghĩa

⚫︎足します (tashimasu): thêm vào, cộng vào. ⚫︎添えます (soemasu): thêm vào, kèm theo. ⚫︎プラスします (purasu shimasu): cộng vào (dùng trong toán học, khoa học). ⚫︎付加します (fukashi shimasu): thêm vào (mang tính chất bổ sung, gắn thêm). ⚫︎加える có thể được thay thế bằng những từ trên tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ trái nghĩa

⚫︎引きます (hikimasu): trừ đi. ⚫︎減らします (herashimasu): làm giảm bớt. ⚫︎除く (nozoku): loại bỏ.

Ví dụ câu 1

スープに胡椒を加えます。 ⚫︎Bản dịch: Tôi thêm tiêu vào súp. ⚫︎Giải thích: Câu này thể hiện việc thêm tiêu (một loại gia vị) vào món súp.

Ví dụ câu 2

このレシピに、ニンニクを加えます。 ⚫︎Bản dịch: Tôi sẽ thêm tỏi vào công thức này. ⚫︎Giải thích: Câu này chỉ hành động thêm tỏi vào một công thức nấu ăn cụ thể.

Nguồn gốc

Từ 加える có nguồn gốc từ chữ Hán 加 (ka), có nghĩa là "thêm vào" hoặc "gia tăng". Chữ này đã được du nhập vào Nhật Bản từ Trung Quốc và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud