咥えます(くわえます、kuwaemasu)
- ngậm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUWA
咥
くわ
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
咥えます (くわえます, phiên âm: kuwaemasu) có nghĩa là "ngậm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ngậm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kuwaemasu
Hiragana:くわえます
Thể lịch sự (ます形) | くわえます咥えます。hold in the mouth. |
Thể từ điển (辞書形) | 咥えるhold in the mouth |
Thể liên dụng (て形) | 咥えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 咥えないnot hold in the mouth |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 咥えたhold in the mouthed |
Thể kết thúc (終止形) | 咥える。hold in the mouth. |
Thể điều kiện (仮定形) | 咥えればif hold in the mouth |
Thể ý chí (意志形) | 咥えよう !let's hold in the mouth |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 咥えろ !hold in the mouth ! |
Giải thích AI
咥えます có nghĩa là "ngậm" hoặc "kẹp" một vật gì đó bằng miệng. Hành động này thường liên quan đến việc giữ một vật thể giữa môi và răng. Nó thể hiện hành động giữ một vật bằng miệng, không nhất thiết là để ăn. ⚫︎Đôi khi nó còn diễn tả việc hút thuốc (ngậm điếu thuốc)
⚫︎タバコを咥えます。 Translation: Ngậm điếu thuốc. ⚫︎犬は骨を咥えて走り回っています。 Translation: Con chó đang chạy loanh quanh với một cái xương ngậm trong miệng. ⚫︎彼は鉛筆を咥えて考え事をしています。 Translation: Anh ấy đang ngậm bút chì và suy nghĩ.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động ngậm hoặc kẹp một vật gì đó trong miệng. ⚫︎Thường dùng trong văn nói và văn viết. ⚫︎Thích hợp để mô tả các hành động như ngậm bút chì, ngậm ống điếu, ngậm xương, v.v.
⚫︎Được viết bằng hiragana: くわえます ⚫︎Kanji: 咥えます ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là えます.
⚫︎くわえる(kawaeru): Ngậm (dạng từ điển) ⚫︎くちにいれる(kuchi ni ireru): Cho vào miệng ⚫︎くわえこむ(kwaekomu): Ngậm chặt
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì hành động này không có một hành động đối lập cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến việc "nhả" hoặc "bỏ" vật ra khỏi miệng, ví dụ như: ⚫︎出す(dasu): Lấy ra, bỏ ra ⚫︎放す(hanasu): Thả ra
彼女は花を咥えて、微笑んだ。 ・Bản dịch: Cô ấy ngậm một bông hoa và mỉm cười. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động ngậm bông hoa của cô ấy và sau đó biểu lộ cảm xúc bằng nụ cười.
彼はライターを咥え、タバコに火をつけた。 ・Bản dịch: Anh ấy ngậm bật lửa, rồi châm lửa cho điếu thuốc. ・Giải thích: Mô tả hành động ngậm bật lửa để châm thuốc.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp giữa âm "kuwa" (từ cổ có nghĩa là "miệng") và động từ "eru" (lấy). Về cơ bản, nó mô tả hành động "lấy bằng miệng" hoặc "ngậm vào miệng".