咥えます(くわえます、kuwaemasu)
- ngậm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KUWA
咥
くわ
E
え
え
MA
ま
ま
SU
す
す
咥えます (くわえます, phiên âm: kuwaemasu) có nghĩa là "ngậm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | ngậm |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kuwaemasu
Hiragana:くわえます
Thể lịch sự (ます形) | くわえます咥えます。hold in the mouth. |
Thể từ điển (辞書形) | 咥えるhold in the mouth |
Thể liên dụng (て形) | 咥えて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 咥えないnot hold in the mouth |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 咥えたhold in the mouthed |
Thể kết thúc (終止形) | 咥える。hold in the mouth. |
Thể điều kiện (仮定形) | 咥えればif hold in the mouth |
Thể ý chí (意志形) | 咥えよう !let's hold in the mouth |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 咥えろ !hold in the mouth ! |