Nihongo

くたびれます(くたびれます、kutabiremasu)
- mệt mỏi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KU

く

く

TA

た

た

BI

び

び

RE

れ

れ

MA

ま

ま

SU

す

す

くたびれます (くたびれます, phiên âm: kutabiremasu) có nghĩa là "mệt mỏi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:mệt mỏi
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kutabiremasu

Hiragana:くたびれます

Thể lịch sự
(ます形)
くたびれますくたびれます。get tired.
Thể từ điển
(辞書形)
くたびれるget tired
Thể liên dụng
(て形)
くたびれて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
くたびれないnot get tired

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
くたびれたget tiredded
Thể kết thúc
(終止形)
くたびれる。get tired.
Thể điều kiện
(仮定形)
くたびれればif get tired
Thể ý chí
(意志形)
くたびれよう !let's get tired
Thể mệnh lệnh
(命令形)
くたびれろ !get tired !
Giải thích AI
Ý nghĩa

くたびれます có nghĩa là mệt mỏi, kiệt sức, hoặc cảm thấy đuối sức. Nó thường ám chỉ sự mệt mỏi về thể chất hơn là mệt mỏi về tinh thần. くたびれます diễn tả trạng thái mệt mỏi sau khi làm việc vất vả, đi lại nhiều, hoặc trải qua một hoạt động nào đó tốn nhiều sức.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日はたくさん歩いたから、くたびれちゃった。 ・Dịch: Hôm nay tôi đi bộ nhiều nên mệt rồi. ⚫︎ 仕事で疲れて、くたびれました。 ・Dịch: Tôi mệt mỏi vì công việc. ⚫︎ 旅行から帰ってきて、くたびれてすぐに寝ました。 ・Dịch: Về từ chuyến du lịch, tôi mệt và đi ngủ ngay lập tức.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng くたびれます trong các tình huống sau: ⚫︎Khi bạn muốn diễn tả sự mệt mỏi về thể chất sau khi làm gì đó. ⚫︎Khi bạn muốn than phiền một chút về việc mệt mỏi. ⚫︎Trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng, bạn có thể dùng thể ngắn của động từ này như くたびれた。

Cách viết

⚫︎ くたびれます được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác (ví dụ: bằng katakana hoặc kanji). ⚫︎ Okurigana là phần hiragana theo sau gốc từ, trong trường hợp này là くたびれる.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 疲れる (つかれる) - Mệt mỏi (phổ biến hơn, có thể dùng cho cả mệt mỏi về thể chất và tinh thần). ⚫︎ 疲労する (ひろうする) - Mệt mỏi, kiệt sức (trang trọng hơn). ⚫︎ へとへとになる - Mệt mỏi rã rời (cách diễn đạt nhấn mạnh sự mệt mỏi). ⚫︎ だるい - Uể oải, mệt mỏi (cảm giác khó chịu, uể oải).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 元気 (げんき) - Khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng. ⚫︎ 活発 (かっぱつ) - Hoạt bát, năng động. ⚫︎ エネルギッシュ - Đầy năng lượng (energy).

Ví dụ câu 1

試験勉強でくたびれましたが、頑張りました。 ・Bản dịch: Tôi mệt mỏi vì học ôn thi, nhưng tôi đã cố gắng. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự mệt mỏi sau khi học ôn, nhưng đồng thời cũng thể hiện sự nỗ lực.

Ví dụ câu 2

毎日くたびれていますが、楽しいです。 ・Bản dịch: Mỗi ngày tôi đều mệt mỏi, nhưng tôi thấy vui. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự mệt mỏi về thể chất nhưng vẫn có một tâm trạng tích cực.

Nguồn gốc

Không có thông tin chắc chắn về nguồn gốc chính xác của từ くたびれる, nhưng nó được cho là xuất phát từ việc kết hợp từ 朽 (く) (nghĩa là hỏng, mục) và từ 疲れる (つかれる) (mệt mỏi).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud