くたびれます(くたびれます、kutabiremasu)
- mệt mỏi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KU
く
く
TA
た
た
BI
び
び
RE
れ
れ
MA
ま
ま
SU
す
す
くたびれます (くたびれます, phiên âm: kutabiremasu) có nghĩa là "mệt mỏi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | mệt mỏi |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kutabiremasu
Hiragana:くたびれます
Thể lịch sự (ます形) | くたびれますくたびれます。get tired. |
Thể từ điển (辞書形) | くたびれるget tired |
Thể liên dụng (て形) | くたびれて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | くたびれないnot get tired |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | くたびれたget tiredded |
Thể kết thúc (終止形) | くたびれる。get tired. |
Thể điều kiện (仮定形) | くたびれればif get tired |
Thể ý chí (意志形) | くたびれよう !let's get tired |
Thể mệnh lệnh (命令形) | くたびれろ !get tired ! |