Nihongo

設けます(もうけます、moukemasu)
- thiết lập

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MOU

設

もう

KE

け

け

MA

ま

ま

SU

す

す

設けます (もうけます, phiên âm: moukemasu) có nghĩa là "thiết lập" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:thiết lập
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:moukemasu

Hiragana:もうけます

Thể lịch sự
(ます形)
もうけます設けます。establish.
Thể từ điển
(辞書形)
設けるestablish
Thể liên dụng
(て形)
設けて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
設けないnot establish

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
設けたestablished
Thể kết thúc
(終止形)
設ける。establish.
Thể điều kiện
(仮定形)
設ければif establish
Thể ý chí
(意志形)
設けよう !let's establish
Thể mệnh lệnh
(命令形)
設けろ !establish !
Giải thích AI
Ý nghĩa

設けます có nhiều nghĩa, thường liên quan đến việc thành lập, thiết lập, tạo ra, hoặc chuẩn bị một cái gì đó. Nó thể hiện hành động tạo ra một thứ tồn tại hoặc được chính thức công nhận.

⚫︎ Nó có thể chỉ việc thành lập một tổ chức, một hệ thống, một quy tắc, hoặc một địa điểm. ⚫︎ Cũng có thể ám chỉ việc tạo ra, thiết lập một thứ gì đó hữu hình hoặc trừu tượng. ⚫︎ Thường đi kèm với ý nghĩa của sự chuẩn bị, sắp xếp, hoặc làm cho một thứ gì đó có sẵn. Ví dụ cụ thể

⚫︎新しい会社を設けます。 Dịch: Thành lập một công ty mới. ⚫︎会議のために部屋を設けます。 Dịch: Chuẩn bị phòng cho cuộc họp. ⚫︎規則を設けます。 Dịch: Thiết lập các quy tắc.

Cách sử dụng

設けます thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, trong văn bản, hoặc trong các cuộc thảo luận chính thức.

⚫︎ Nó thể hiện sự chủ động và có chủ ý trong việc tạo ra hoặc thiết lập một cái gì đó. ⚫︎ Thích hợp khi bạn muốn diễn đạt ý tưởng về việc thành lập, thiết lập một thứ gì đó có tính chất lâu dài hoặc quan trọng. Cách viết

設けます được viết bằng kanji 設 và hiragana けます。 ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là けます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 設立します (せつりつします): Thành lập, sáng lập. ⚫︎ 作ります (つくります): Tạo ra, làm ra. ⚫︎ 設置します (せっちします): Thiết lập, lắp đặt (thường dùng cho đồ vật).

Từ trái nghĩa

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nhưng có thể bao gồm: ⚫︎ 廃止します (はいしします): Bãi bỏ, hủy bỏ. ⚫︎ 解散します (かいさんします): Giải tán (ví dụ: một tổ chức).

Ví dụ câu 1

大学に新しい研究室を設けます。 ・Bản dịch: Thành lập một phòng thí nghiệm mới tại trường đại học. ・Giải thích: Câu này sử dụng 設けます để diễn tả việc thành lập một địa điểm nghiên cứu.

Ví dụ câu 2

会社は社員のために福利厚生制度を設けます。 ・Bản dịch: Công ty thiết lập các chế độ phúc lợi cho nhân viên. ・Giải thích: Trong câu này, 設けます biểu thị việc tạo ra hoặc thiết lập các chế độ phúc lợi.

Nguồn gốc

設 là một chữ Hán có nghĩa là "thiết lập", "thiết kế", hoặc "tạo ra". Chữ này kết hợp với các chữ khác tạo thành nhiều từ liên quan đến việc thành lập, chuẩn bị, hoặc thiết kế.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud