Nihongo

彼氏(かれし、kareshi)
- bạn trai

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KARESHI

彼氏

かれし

彼氏 (かれし, phiên âm: kareshi) có nghĩa là "bạn trai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.

Nghĩa:bạn trai
Cấp độ:16
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

彼氏 彼氏 có nghĩa là "bạn trai" hoặc "người yêu" trong tiếng Việt. Đây là từ dùng để chỉ mối quan hệ tình cảm lãng mạn giữa một người đàn ông và một người phụ nữ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼氏は優しいです。 Dịch: Bạn trai tôi rất tốt bụng. ⚫︎今、彼氏はいません。 Dịch: Hiện tại tôi không có bạn trai. ⚫︎彼氏と映画を見に行きました。 Dịch: Tôi đã đi xem phim với bạn trai.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 彼氏 khi bạn muốn nói về người bạn trai của mình, hoặc khi bạn muốn hỏi về người yêu của một người phụ nữ khác. ⚫︎Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng. ⚫︎Lưu ý, từ này dùng để chỉ quan hệ tình cảm khác với quan hệ bạn bè thông thường.

Cách viết

⚫︎Từ này được viết bằng chữ Kanji là 彼 (người đàn ông, anh ấy) và chữ Kanji 氏 (ngài, ngài). Tuy nhiên, trong cách viết thông thường, người ta thường dùng Hiragana: 彼氏. ⚫︎Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là 氏.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Tuy không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể dùng các cụm từ diễn đạt tương tự như: ⚫︎恋人 (koibito): người yêu, người tình (thường trang trọng hơn) ⚫︎ボーイフレンド (bo-ifurendo): boyfriend (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong văn nói)

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, nếu muốn nói về một người không phải là bạn trai, bạn có thể sử dụng: ⚫︎友達 (tomodachi): bạn bè ⚫︎知り合い (shiriai): người quen

Ví dụ câu 1

私の彼氏はとても背が高いです。 ・Bản dịch: Bạn trai tôi rất cao. ・Giải thích: Câu này đơn giản mô tả về chiều cao của bạn trai.

Ví dụ câu 2

来月、彼氏と旅行に行きます。 ・Bản dịch: Tháng sau tôi sẽ đi du lịch với bạn trai. ・Giải thích: Câu này cho biết kế hoạch đi du lịch với bạn trai.

Nguồn gốc

⚫︎Từ 彼氏 được tạo thành từ chữ 彼 (kare) có nghĩa là "anh ấy" hoặc "người ấy" (thường chỉ người yêu nam), kết hợp với 氏 (shi) một hậu tố thể hiện sự tôn trọng hoặc dùng để chỉ về một người cụ thể. ⚫︎Do đó, 彼氏 về cơ bản là "người đàn ông của cô ấy/anh ấy" hoặc "người yêu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud