冷奴(ひややっこ、hiyaやっko)
- đậu phụ lạnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HIYAYAKKO
冷奴
ひややっここ
冷奴 (ひややっこ, phiên âm: hiyaやっko) có nghĩa là "đậu phụ lạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | đậu phụ lạnh |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
冷奴 nghĩa là món đậu phụ lạnh, một món ăn đơn giản và phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản. Nó thường bao gồm đậu phụ non được làm lạnh và ăn kèm với các loại gia vị như gừng bào, hành lá thái nhỏ, nước tương, và đôi khi là cá ngừ bào hoặc các loại gia vị khác tùy theo sở thích. Món ăn này được ưa chuộng vào mùa hè vì tính thanh mát và dễ ăn. 冷奴 là một món ăn nhẹ, thường được dùng như một món khai vị hoặc món ăn phụ.
⚫︎晩ご飯に冷奴を食べました。 Dịch: Tôi đã ăn đậu phụ lạnh vào bữa tối. ⚫︎暑い日は、冷奴が美味しいね! Dịch: Vào những ngày nóng, đậu phụ lạnh ngon thật!
Bạn có thể sử dụng 冷奴 khi nói về món ăn này. Bạn có thể hỏi ai đó có muốn ăn 冷奴 không, hoặc nói về việc bạn đang ăn 冷奴. Món ăn này thường được nhắc đến trong bối cảnh bữa ăn, đặc biệt là vào mùa hè.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 冷奴. ⚫︎ Cách đọc (hiragana) là ひややっこ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng hơn.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì 冷奴 là tên gọi cụ thể của món ăn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 冷奴 chỉ là tên gọi của một món ăn. Tuy nhiên, có thể so sánh với các món ăn nóng hoặc các món ăn có thành phần khác.
夏は、冷奴が食欲をそそりますね。 ・Bản dịch: Mùa hè, đậu phụ lạnh kích thích sự thèm ăn nhỉ. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự hấp dẫn của 冷奴 vào mùa hè.
今日の夕食は、冷奴とご飯にしよう。 ・Bản dịch: Bữa tối hôm nay, tôi sẽ ăn đậu phụ lạnh và cơm. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc chọn 冷奴 làm một phần của bữa ăn.
Từ "冷奴" bắt nguồn từ sự kết hợp của hai từ: 冷(ひや) có nghĩa là "lạnh" và 奴(やっこ) có nghĩa là "người hầu", ám chỉ hình dạng vuông vắn của đậu phụ được cắt thành miếng vuông, tương tự như trang phục của những người hầu trong thời xưa.