Nihongo

尽くします(つくします、tsukushimasu)
- cống hiến

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSU

尽

つ

KU

く

く

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

尽くします (つくします, phiên âm: tsukushimasu) có nghĩa là "cống hiến" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:cống hiến
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:tsukushimasu

Hiragana:つくします

Thể lịch sự
(ます形)
つくします尽くします。devote.
Thể từ điển
(辞書形)
尽くしゅdevote
Thể liên dụng
(て形)
尽くして + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
尽くしゃないnot devote

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
尽くしたdevoted
Thể kết thúc
(終止形)
尽くしゅ。devote.
Thể điều kiện
(仮定形)
尽くsへばif devote
Thể ý chí
(意志形)
尽くしょう !let's devote
Thể mệnh lệnh
(命令形)
尽くsへ !devote !
Giải thích AI
Ý nghĩa

尽くします có nghĩa là "cống hiến hết mình", "dốc sức", "làm hết sức có thể", hoặc "phục vụ tận tâm". Nó thể hiện sự nỗ lực tối đa, sự tận tụy, và sự hoàn thành một hành động hoặc nghĩa vụ một cách trọn vẹn. Nó thường được dùng để chỉ hành động đặt mọi thứ vào một mục tiêu hoặc một người nào đó. ⚫︎ Nó có thể mang ý nghĩa về sự phục vụ, chăm sóc, hoặc cống hiến cho ai đó hoặc một điều gì đó. ⚫︎ Nó cũng thể hiện sự nỗ lực không ngừng nghỉ, vượt qua mọi khó khăn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 仕事に 尽くします。 Dịch: Tôi sẽ cống hiến hết mình cho công việc. ⚫︎ お客様のために、全力を 尽くします。 Dịch: Tôi sẽ làm hết sức mình vì khách hàng. ⚫︎ 恩師に感謝の気持ちを 尽くします。 Dịch: Tôi thể hiện lòng biết ơn đến người thầy đã giúp đỡ mình.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc bạn đặt hết tâm huyết, sức lực, và sự nỗ lực vào một việc gì đó. ⚫︎ Thường dùng trong các tình huống trang trọng, lịch sự, hoặc thể hiện sự cam kết. ⚫︎ Có thể dùng trong các bài phát biểu, thư từ, hoặc trong giao tiếp hàng ngày khi muốn bày tỏ sự tận tâm.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ Hán là 尽 (tận, hết) kết hợp với trợ động từ ます (masu) để diễn tả thể lịch sự. ⚫︎ Cách đọc: つくします (tsukushimasu). ⚫︎ Okurigana (phần chữ Hiragana đi kèm) là します (shimasu). ⚫︎ Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 努力します (doryoku shimasu) – Cố gắng, nỗ lực. ⚫︎ 頑張ります (ganbarimasu) – Cố gắng hết mình, nỗ lực. ⚫︎ 献身します (kenshin shimasu) – Cống hiến, hy sinh. ⚫︎ 奉仕します (houshi shimasu) – Phục vụ. ⚫︎ 全力を出す (zenryoku wo dasu) – Dùng hết sức mình.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự lười biếng hoặc không cố gắng có thể xem là trái nghĩa tương đối, ví dụ: 手を抜く (te wo nuku) – Làm qua loa, không hết mình.

Ví dụ câu 1

会社の発展に 尽くします。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi sẽ cống hiến hết mình cho sự phát triển của công ty. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện sự cam kết và tận tụy của người nói đối với công việc và công ty.

Ví dụ câu 2

困っている人を助けるために、できる限りのことを 尽くします。 ⚫︎ Bản dịch: Để giúp đỡ những người gặp khó khăn, tôi sẽ làm mọi thứ có thể. ⚫︎ Giải thích: Câu này thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ và cống hiến của người nói cho người khác.

Nguồn gốc

尽くします bắt nguồn từ chữ Hán 尽, có nghĩa là "hết, cạn kiệt, hoàn thành". Việc kết hợp với các hậu tố khác như ます (masu) tạo nên ý nghĩa "làm hết sức", "cống hiến".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud