Nihongo

別格(べっかく、beっkaku)
- đặc cách

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BEKKAKU

別格

べっかかく

別格 (べっかく, phiên âm: beっkaku) có nghĩa là "đặc cách" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đặc cách
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Từ 別格 trong tiếng Nhật có nghĩa là khác biệt, vượt trội, hoặc nằm ở một đẳng cấp khác so với những thứ xung quanh.

Ví dụ cụ thể

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ 別格 trong thực tế. ⚫︎Kobe beef is in a different league of deliciousness. Translation: Thịt bò Kobe ngon 別格. ⚫︎That player's skill is in a different league. Translation: Kỹ năng của cầu thủ đó thì 別格.

Cách sử dụng

Từ 別格 thường được dùng khi bạn muốn ca ngợi hoặc nhấn mạnh rằng một người, một vật, hoặc một sự việc nào đó có chất lượng, năng lực hoặc giá trị vượt trội hẳn lên, không thể so sánh với những cái bình thường khác.

Cách viết

Từ 別格 được viết bằng chữ Hán là 別格 và đọc bằng hiragana là べっかく. Từ này không có cách viết bằng katakana hay biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa với 別格 bao gồm 格別, ケタ違い, và 群を抜く.

Từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa với 別格 bao gồm 凡庸 và 並み.

Ví dụ câu 1

彼の才能は他の選手とは別格だ。 ・Bản dịch: Tài năng của anh ấy vượt trội hẳn so với các cầu thủ khác. ・Giải thích: Dùng 別格 để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt về tài năng.

Ví dụ câu 2

高級旅館のサービスはやはり別格だった。 ・Bản dịch: Dịch vụ của lữ quán cao cấp quả nhiên là ở một đẳng cấp khác. ・Giải thích: Dùng 別格 để ca ngợi chất lượng dịch vụ xuất sắc.

Nguồn gốc

Từ 別格 được cấu thành từ chữ 別 (biệt - khác biệt) và chữ 格 (cách - thứ hạng, tiêu chuẩn), ngụ ý chỉ một thứ nằm ngoài các tiêu chuẩn thông thường và được xếp vào một thứ hạng riêng biệt.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud