Nihongo

格段に(かくだんに、kakudanni)
- đáng kể

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAKUDAN

格段

かくだん

NI

に

に

格段に (かくだんに, phiên âm: kakudanni) có nghĩa là "đáng kể" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đáng kể
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

格段に có nghĩa là "một cách đáng kể," "đáng kể," "hơn hẳn," hoặc "rõ rệt." Nó được sử dụng để nhấn mạnh mức độ, tầm quan trọng, hoặc sự khác biệt rất lớn so với những thứ khác. Nó thường chỉ ra một sự cải thiện, thay đổi, hoặc khác biệt lớn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語の能力が格段に上がった。 ・Dịch: Khả năng tiếng Nhật của tôi đã được cải thiện đáng kể. ⚫︎この製品は以前のモデルより格段に性能が良い。 ・Dịch: Sản phẩm này có hiệu suất tốt hơn hẳn so với mẫu trước đó. ⚫︎彼の演奏は格段にレベルが上がった。 ・Dịch: Màn trình diễn của anh ấy đã lên một tầm cao đáng kể.

Cách sử dụng

⚫︎格段に thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn. ⚫︎Nó thường đứng trước động từ, tính từ hoặc phó từ để nhấn mạnh ý nghĩa. ⚫︎Bạn có thể sử dụng nó để so sánh, mô tả sự tiến bộ, hoặc nhấn mạnh sự khác biệt.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ hiragana: かくだんに ⚫︎ Viết bằng chữ kanji: 格段に ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 大幅に (ōhaba ni): một cách rộng lớn, đáng kể ⚫︎ 非常に (hijō ni): cực kỳ, rất ⚫︎ 著しく (ichijirushiku): đáng kể, rõ rệt ⚫︎ 大いに (ōini): rất, nhiều ⚫︎ 大分 (daibu): khá nhiều, đáng kể ⚫︎ ずいぶん (zuibun): khá, đáng kể ⚫︎ ずっと (zutto): hơn hẳn ⚫︎ 非常に (hijō ni): rất

Từ trái nghĩa

⚫︎ わずかに (wazuka ni): một chút, hơi ⚫︎ ほとんど (hotondo): hầu như không, gần như

Ví dụ câu 1

このレストランの料理は、以前より格段に美味しくなった。 ・Bản dịch: Món ăn của nhà hàng này ngon hơn hẳn so với trước đây. ・Giải thích: Câu này sử dụng 格段に để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt trong hương vị của món ăn.

Ví dụ câu 2

努力の結果、彼の成績は格段に向上した。 ・Bản dịch: Nhờ kết quả của sự nỗ lực, điểm số của anh ấy đã được cải thiện đáng kể. ・Giải thích: Câu này cho thấy sự tiến bộ lớn trong điểm số nhờ vào sự nỗ lực, sử dụng 格段に để nhấn mạnh mức độ cải thiện.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp giữa hai chữ kanji: 格 (kaku) có nghĩa là "phẩm chất" hoặc "cấp bậc" và 段 (dan) có nghĩa là "bậc," "cấp," hoặc "giai đoạn". Việc kết hợp hai chữ này mang ý nghĩa về một sự khác biệt hoặc thay đổi đáng kể, vượt trội hơn so với các cấp bậc khác.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud