余白(よはく、yohaku)
- khoảng trống
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOHAKU
余白
よはく
余白 (よはく, phiên âm: yohaku) có nghĩa là "khoảng trống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | khoảng trống |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |