Nihongo

余白(よはく、yohaku)
- khoảng trống

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YOHAKU

余白

よはく

余白 (よはく, phiên âm: yohaku) có nghĩa là "khoảng trống" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:khoảng trống
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

余白 có nghĩa là khoảng trống, lề, hoặc không gian trống. Nó có thể ám chỉ khoảng trắng trong một bản in, một thiết kế, hoặc bất kỳ không gian nào không được sử dụng. 余白 tạo ra sự cân bằng và giúp cho thông tin dễ đọc hơn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ この文章には余白が少ないです。 ・ Dịch: Bài viết này có ít khoảng trắng. ⚫︎ デザインに余白を活かしましょう。 ・ Dịch: Hãy tận dụng khoảng trống trong thiết kế. ⚫︎ 余白を多くとることで、見やすくなります。 ・ Dịch: Bằng cách tạo nhiều khoảng trống, nó sẽ dễ nhìn hơn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 余白 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả thiết kế, bố cục trang, đến việc thảo luận về việc sử dụng không gian trong cuộc sống hàng ngày. Nó thích hợp trong cả văn viết và văn nói.

Cách viết

⚫︎ 余白 được viết bằng chữ hiragana là よはく. ⚫︎ Kanji là 余白. ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana luôn là 白.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 空間 (くうかん): Không gian. ⚫︎ スペース: Space (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 空白 (くうはく): Khoảng trống, sự trống rỗng.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 文字 (もじ): Chữ, ký tự. ⚫︎ 文字で埋める (もじでうめる): Lấp đầy bằng chữ.

Ví dụ câu 1

写真の周りに余白がほしいです。 ・ Bản dịch: Tôi muốn có khoảng trắng xung quanh bức ảnh. ・ Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn có thêm không gian trống xung quanh một bức ảnh để nó nổi bật hơn.

Ví dụ câu 2

レポートは、余白を広めに取ると見やすい。 ・ Bản dịch: Bản báo cáo, nếu bạn để lề rộng một chút, sẽ dễ nhìn hơn. ・ Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng khoảng trắng để cải thiện khả năng đọc của một tài liệu.

Nguồn gốc

余白 là một từ ghép, trong đó 余 (あま) nghĩa là "dư, thừa" và 白 (しろ) nghĩa là "trắng". Ghép lại, nó ám chỉ đến phần không được sử dụng, thường là khoảng trắng.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud